(Vị trí top_banner)
Hình minh họa independência
B1
Danh từ, Feminino B1 Chính trị, Xã hội, Đời sống cá nhân

independência

/ĩdɨpẽˈdẽsiɐ/
sự độc lập
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "independência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou condição de não depender de outrem; autonomia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái độc lập; sự tự do khỏi sự kiểm soát hoặc hỗ trợ từ bên ngoài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Portugal alcançou a sua independência em 1143."

    "Bồ Đào Nha giành được độc lập vào năm 1143."

  • "A independência financeira permite-te tomar as tuas próprias decisões."

    "Sự độc lập tài chính cho phép bạn đưa ra quyết định của riêng mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Lưu ý cách phát âm 'ê' và 'ẽ'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) independências
As independências das colónias africanas foram um marco histórico.
(Sự độc lập của các thuộc địa châu Phi là một dấu mốc lịch sử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) independêncinha
Uma independêncinha financeira já me ajudaria bastante.
(Một chút độc lập tài chính cũng sẽ giúp tôi rất nhiều.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)