(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autónomo
B1
Adjetivo, Masculino B1 Kinh tế

autónomo

/ɐwˈtɔ.nu.mu/
tự làm chủ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "autónomo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que trabalha por conta própria; que não depende de um empregador.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tự làm chủ, tự kinh doanh, không làm thuê cho công ty hoặc tổ chức nào.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um trabalhador autónomo."

    "Anh ấy là một người lao động tự làm chủ."

  • "Como trabalhador autónomo, tu tens de pagar os teus próprios impostos."

    "Là một người tự làm chủ, bạn phải tự trả thuế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para homens. Para mulheres, use 'autónoma'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số plural) autónomos
Os carros autónomos estão a tornar-se mais comuns.
(Xe tự hành ngày càng trở nên phổ biến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) autonomozinho
Um robot autonomozinho.
(Một con robot nhỏ bé tự hành.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és um trabalhador autónomo, não é? Estás a gostar da tua liberdade?"
    Bạn là một người làm việc tự do, đúng không? Bạn có đang thích sự tự do của mình không?
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một cuộc trò chuyện thân mật. 'Estás a gostar' là thì tiếp diễn (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT, dùng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'. Động từ 'ser' được chia ở ngôi 'tu' (és).
  • "A senhora é autónoma, certo? Dá-me o seu cartão de visita, por favor. Estou a precisar de contratar alguém com as suas competências."
    Bà là người làm việc tự do, phải không? Làm ơn cho tôi xin danh thiếp của bà. Tôi đang cần thuê một người có các kỹ năng của bà.
    Sử dụng 'A senhora' vì đây là một tình huống trang trọng. 'Dá-me' là một ví dụ về cách đặt đại từ tân ngữ (clitic placement) theo chuẩn PT-PT (enclisis - đại từ đứng sau động từ). 'Estou a precisar' là thì tiếp diễn (continuous aspect).
  • "Se fores autónomo, tens de declarar os teus rendimentos ao fisco. Estás a compreender como funciona o sistema?"
    Nếu bạn là người làm việc tự do, bạn phải khai báo thu nhập của mình cho cơ quan thuế. Bạn có đang hiểu hệ thống hoạt động như thế nào không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi 'fores' và 'tens') vì đây là một lời khuyên/cảnh báo trực tiếp, thân mật. 'Estás a compreender' là thì tiếp diễn (continuous aspect). Cấu trúc 'Se + subjuntivo' (fores) được sử dụng cho điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)