independente
[ĩdɨpẽˈdẽtɨ]
độc lập
Intermediário (B1)
Significado "independente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não depende de outrem para viver ou existir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không phụ thuộc vào người khác để sinh sống hoặc tồn tại.
Exemplos (Ví dụ)
"Portugal tornou-se independente em 1143."
"Bồ Đào Nha trở nên độc lập vào năm 1143."
"Ela é uma mulher independente e faz as suas próprias escolhas."
"Cô ấy là một người phụ nữ độc lập và tự đưa ra quyết định của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | independentes |
Os países independentes prosperam com as suas próprias políticas.
(Các quốc gia độc lập thịnh vượng nhờ các chính sách riêng của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | independentezinho(a) |
Ele é um independentezinho, sempre a fazer as coisas à sua maneira.
(Cậu ấy hơi độc lập, luôn làm mọi việc theo cách của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, estavas sempre a dizer que querias ser independente financeiramente."Khi còn nhỏ, bạn luôn nói rằng bạn muốn độc lập về tài chính.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas a dizer) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong quá khứ. 'Estar a dizer' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng vì văn phong thân mật.
-
"Antes de teres o teu próprio negócio, não eras tão independente como és agora."Trước khi bạn có doanh nghiệp riêng, bạn không độc lập như bây giờ.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras) để diễn tả trạng thái trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'. 'Teres' là dạng 'infinitivo pessoal' của 'ter' chia cho 'tu'.
-
"Enquanto o meu pai trabalhava, ele era independente e tomava as suas próprias decisões."Trong khi bố tôi làm việc, ông ấy độc lập và tự đưa ra quyết định của mình.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (era, tomava) để diễn tả hành động và trạng thái kéo dài trong quá khứ. Ngôi 'ele' được sử dụng vì chủ ngữ là 'o meu pai'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és independente financeiramente, não é verdade?"Bạn độc lập về tài chính, đúng không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho thân mật. Động từ 'ser' chia theo ngôi 'tu'. Câu hỏi đuôi 'não é verdade?' được dùng để xác nhận.
-
"Eu estou a tentar ser independente dos meus pais, mas ainda é difícil."Tôi đang cố gắng độc lập khỏi bố mẹ, nhưng vẫn còn khó khăn.'Estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Independente dos meus pais' diễn tả sự độc lập khỏi ai đó.
-
"Nós queremos ser independentes e viver as nossas próprias vidas."Chúng tôi muốn được độc lập và sống cuộc sống của riêng mình.Động từ 'querer' (muốn) chia theo ngôi 'nós'. 'As nossas próprias vidas' nhấn mạnh cuộc sống của chính chúng ta.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
