empregador
/ẽ.pɾɨ.ɡɐˈdoɾ/
người sử dụng lao động
Intermediário (B1)
Significado "empregador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa ou entidade que contrata trabalhadores.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hoặc tổ chức thuê người làm việc.
Exemplos (Ví dụ)
"O empregador é responsável por garantir um ambiente de trabalho seguro."
"Người sử dụng lao động có trách nhiệm đảm bảo một môi trường làm việc an toàn."
"O meu empregador está a investir em formação para os funcionários."
"Người sử dụng lao động của tôi đang đầu tư vào đào tạo cho nhân viên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: empregadores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | empregadores |
Os empregadores têm a responsabilidade de garantir um ambiente de trabalho seguro.
(Các nhà tuyển dụng có trách nhiệm đảm bảo một môi trường làm việc an toàn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | empregadorzinho |
O empregadorzinho foi muito simpático e acessível.
(Người chủ nhỏ rất thân thiện và dễ gần.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
