(Vị trí top_banner)
Hình minh họa auxílio
B1
Masculino B1 Tổng quát

auxílio

/ɐwˈsi.lju/
cứu giúp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "auxílio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de auxiliar; ajuda, assistência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giúp đỡ và hỗ trợ trong thời gian khó khăn và hoạn nạn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O auxílio humanitário está a chegar às zonas afetadas."

    "Sự cứu trợ nhân đạo đang đến các khu vực bị ảnh hưởng."

  • "Precisamos de auxílio financeiro para concluir o projeto."

    "Chúng tôi cần sự hỗ trợ tài chính để hoàn thành dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ajuda(sự giúp đỡ) assistência(sự hỗ trợ) socorro(sự cứu giúp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: auxílios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) auxílios
Os auxílios financeiros foram essenciais para a recuperação da empresa.
(Các khoản hỗ trợ tài chính rất cần thiết cho sự phục hồi của công ty.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) auxíliozinho
Um auxíliozinho já faria toda a diferença.
(Một chút giúp đỡ nhỏ cũng tạo ra sự khác biệt lớn rồi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)