(Vị trí top_banner)
Hình minh họa azar
B1
noun (Masculino) B1 Chung

azar

[ɐˈzaɾ]
vận đen
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "azar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Má sorte; infelicidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không may mắn; vận rủi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Que azar! Perdi as chaves outra vez."

    "Thật xui xẻo! Tôi lại mất chìa khóa nữa rồi."

  • "Ele teve o azar de ser apanhado pela chuva."

    "Anh ấy gặp vận rủi khi bị mắc mưa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

má sorte(vận rủi) infelicidade(sự bất hạnh)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) azares
Os azares da vida podem ser superados com resiliência.
(Những rủi ro trong cuộc sống có thể được khắc phục bằng sự kiên cường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) azarinho
Não teve um azarinho no jogo, ganhou tudo!
(Anh ấy đã không gặp một chút xui xẻo nào trong trò chơi, anh ấy đã thắng mọi thứ!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Que azar o teu! Estás sempre a perder as chaves."
    Thật là xui xẻo cho mày! Mày lúc nào cũng làm mất chìa khóa.
    Câu này sử dụng 'azar' để diễn tả sự xui xẻo. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu' (của mày). 'Estás a perder' là continuous aspect (estar + a + infinitivo) chia ở ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Dá-me cá esse baralho! Parece que tens muito azar a jogar às cartas hoje."
    Đưa tao bộ bài đó đây! Có vẻ như hôm nay mày rất đen khi chơi bài.
    Câu này sử dụng 'azar' để diễn tả sự đen đủi trong trò chơi. 'Dá-me' (enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ chuẩn Bồ Đào Nha khi bắt đầu câu. Ngôi 'tu' được ngầm hiểu qua ngữ cảnh.
  • "Senhor, lamento o azar que teve com o autocarro. Está tudo bem?"
    Thưa ông, tôi rất tiếc về sự cố không may mà ông gặp phải với xe buýt. Ông có ổn không ạ?
    Câu này sử dụng 'azar' để diễn tả một sự cố hoặc vận rủi. 'Senhor' là cách xưng hô lịch sự. Lưu ý 'o azar que teve' (quá khứ hoàn thành) mô tả một sự việc đã xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)