(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sorte
A2
noun Feminino A2 Chung

sorte

[ˈsɔɾ.tɨ]
may mắn
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sorte" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Circunstância ou acontecimento casual, feliz ou infeliz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thành công hay thất bại dường như do may rủi mang lại chứ không phải do hành động của một người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho muita sorte em ter amigos como vocês."

    "Tôi rất may mắn khi có những người bạn như các bạn."

  • "Que a sorte esteja sempre a teu favor."

    "Chúc may mắn luôn ở bên bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

azar(vận may, cơ hội) ventura(may mắn, số đỏ)

Antônimos

desgraça(rủi ro, bất hạnh) infelicidade(sự không may, nỗi bất hạnh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sortes
Elas tiveram muitas sortes diferentes na vida.
(Họ đã có nhiều may mắn khác nhau trong cuộc sống.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sortinha
Que sortinha ter encontrado esse dinheiro na rua!
(Thật may mắn khi tìm thấy số tiền này trên đường phố!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu tiveste muita sorte quando encontraste aquele bilhete de lotaria premiado."
    Bạn đã rất may mắn khi tìm thấy tờ vé số trúng thưởng đó.
    Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu' thân mật là 'tiveste'. Động từ 'encontrar' cũng được chia tương ứng là 'encontraste'.
  • "Eles não tiveram sorte com o tempo, choveu todos os dias das férias."
    Họ đã không may mắn với thời tiết, trời đã mưa suốt những ngày nghỉ lễ.
    Động từ 'ter' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn, ngôi thứ 3 số nhiều, dạng phủ định là 'não tiveram'. Động từ 'chover' (mưa) được chia là 'choveu'.
  • "A equipa teve a sorte de marcar um golo no último minuto e ganhou o jogo."
    Đội bóng đã có may mắn ghi được một bàn thắng vào phút chót và đã thắng trận đấu.
    Sử dụng thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) để kể lại một chuỗi sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ: 'teve' (từ ter), 'marcar' (dạng nguyên thể sau 'de'), và 'ganhou' (từ ganhar).
(Vị trí vocab_tab4_inline)