(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infelicidade
B1
noun Feminino B1 Cảm xúc, Tâm lý học

infelicidade

/ĩfɨlisiˈdad(ɨ)/
sự bất hạnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "infelicidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou condição de quem não é feliz; tristeza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trạng thái không hạnh phúc; nỗi buồn

Exemplos (Ví dụ)

  • "A infelicidade pairava sobre a família após a perda do seu ente querido."

    "Sự bất hạnh bao trùm gia đình sau sự mất mát người thân yêu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

tristeza(nỗi buồn) desgraça(điều bất hạnh)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) infelicidades
As infelicidades da vida nem sempre duram.
(Những bất hạnh của cuộc đời không phải lúc nào cũng kéo dài.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) infelicidadezinha
Uma infelicidadezinha não vai estragar o meu dia.
(Một chút bất hạnh sẽ không phá hỏng ngày của tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A infelicidade que sentes agora é passageira, tu vais ver."
    Nỗi buồn mà bạn đang cảm thấy bây giờ chỉ là tạm thời thôi, bạn sẽ thấy.
    Mạo từ xác định 'A' được dùng vì 'infelicidade' được xác định rõ (nỗi buồn mà người nghe đang cảm thấy). Động từ 'vais' (ir + a + infinitivo) chia ở ngôi 'tu' thể hiện sự thân mật. 'Estás a sentir' được thay bằng 'sentes' vì diễn tả một cảm xúc chung, không nhất thiết đang diễn ra ngay lúc này.
  • "Uma infelicidade abateu-se sobre a família quando perderam tudo no incêndio; estavam a construir uma vida nova."
    Một bất hạnh ập đến gia đình khi họ mất tất cả trong vụ hỏa hoạn; họ đang xây dựng một cuộc sống mới.
    Mạo từ không xác định 'Uma' được dùng vì 'infelicidade' được đề cập lần đầu. 'Abateu-se' (abater-se) là cách dùng đại từ phản thân đúng chuẩn PT-PT. 'Estavam a construir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "As infelicidades da vida ensinam-nos a valorizar os momentos de alegria; dá-nos força para continuar."
    Những bất hạnh của cuộc đời dạy chúng ta cách trân trọng những khoảnh khắc vui vẻ; nó cho chúng ta sức mạnh để tiếp tục.
    Mạo từ xác định 'As' được dùng vì 'infelicidades' được nói đến là những bất hạnh nói chung của cuộc đời. 'Ensinam-nos' là vị trí đại từ 'nos' đúng chuẩn (enclisis). 'Dá-nos' (dar + nos) tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ khi bắt đầu câu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Por tu estares a sentir tanta infelicidade, sugiro que procures apoio."
    Bởi vì bạn đang cảm thấy quá nhiều bất hạnh, tôi gợi ý rằng bạn nên tìm kiếm sự giúp đỡ.
    Động từ 'estar' được chia ở ngôi nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'tu' ('estares') để diễn tả nguyên nhân, sau giới từ 'por'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estares a sentir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
  • "Para nós superarmos esta infelicidade, precisamos de trabalhar juntos."
    Để chúng ta vượt qua bất hạnh này, chúng ta cần làm việc cùng nhau.
    Động từ 'superar' được chia ở ngôi nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'nós' ('superarmos'), diễn tả mục đích sau giới từ 'para'. 'Precisar de' là cách diễn đạt chuẩn PT-PT cho 'cần'.
  • "Ao vós ignorardes os problemas, só aprofundareis a vossa infelicidade."
    Khi các bạn bỏ qua các vấn đề, các bạn sẽ chỉ làm sâu sắc thêm sự bất hạnh của mình.
    Động từ 'ignorar' được chia ở ngôi nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'vós' ('ignorardes'), diễn tả một hành động kèm theo hoặc điều kiện sau giới từ 'ao'. Đây là cách dùng chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)