baixeza
[bajˈʃezɐ]
sự đê tiện
Avançado (C1)
Significado "baixeza" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de ser moralmente baixo, vil ou desprezível.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất cực kỳ khó chịu, xấu về mặt đạo đức, hoặc tồi tệ.
Exemplos (Ví dụ)
"A baixeza do seu comportamento chocou toda a gente."
"Sự đê tiện trong hành vi của anh ta đã làm mọi người sốc."
"Não consigo acreditar na baixeza de que ele é capaz."
"Tôi không thể tin vào sự đê tiện mà anh ta có thể làm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | baixezas |
As baixezas daquela gente já não surpreendem ninguém.
(Sự đê tiện của những người đó không còn làm ai ngạc nhiên nữa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | baixezinha |
Aquilo foi só uma baixezinha, não te preocupes.
(Đó chỉ là một sự đê tiện nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu revelas a baixeza do teu caráter quando estás a espalhar boatos sobre os teus colegas."Bạn thể hiện sự thấp hèn trong tính cách của mình khi đang lan truyền tin đồn về đồng nghiệp.Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a espalhar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Revelas' là dạng chia của động từ 'revelar' ở thì Presente do Indicativo, ngôi thứ hai số ít. 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với 'Tu'.
-
"Eu sei que ele sente remorso pelas suas baixezas, mas o dano já está feito."Tôi biết anh ấy hối hận về những hành động đê tiện của mình, nhưng thiệt hại đã xảy ra rồi.Ví dụ này sử dụng 'baixezas' ở dạng số nhiều. 'Sente' là dạng chia của động từ 'sentir' (cảm thấy) ở thì Presente do Indicativo, ngôi thứ ba số ít. Câu này không dùng 'estar a...' vì nó diễn tả một trạng thái (cảm thấy hối hận) chứ không phải một hành động đang diễn ra.
-
"Nós não toleramos a baixeza nas relações interpessoais; estamos a tentar construir uma comunidade baseada no respeito mútuo."Chúng tôi không dung thứ cho sự thấp hèn trong các mối quan hệ cá nhân; chúng tôi đang cố gắng xây dựng một cộng đồng dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.Ví dụ này sử dụng ngôi 'Nós' (chúng tôi). 'Não toleramos' là dạng phủ định của động từ 'tolerar' (dung thứ) ở thì Presente do Indicativo, ngôi thứ nhất số nhiều. Cấu trúc 'estamos a tentar' (đang cố gắng) sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả một hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
