ignomínia
/iɡ.noˈmi.njɐ/
sự đê tiện
Fluente (C2)
Significado "ignomínia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Desonra, infâmia, opróbrio; condição ou qualidade de ignóbil; baixeza; vileza; abjeção.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất đê tiện; sự hèn hạ; sự bẩn thỉu; sự suy đồi.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua traição trouxe ignomínia à família."
"Sự phản bội của anh ta đã mang lại sự đê tiện cho gia đình."
"O escândalo político resultou em ignomínia para o partido."
"Vụ bê bối chính trị đã dẫn đến sự đê tiện cho đảng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ignomínias |
As ignomínias sofridas durante a guerra deixaram marcas profundas na população.
(Sự ô nhục phải chịu đựng trong chiến tranh đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong dân chúng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ignominiázinha |
Não foi uma grande ignomínia, foi só uma ignominiázinha.
(Đó không phải là một sự ô nhục lớn, chỉ là một sự ô nhục nhỏ thôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
