balançar
[bɐ.lɐ̃ˈsaɾ]
lắc lư
Intermediário (B1)
Significado "balançar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mover-se para frente e para trás ou de um lado para o outro repetidamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Di chuyển lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia với những chuyển động nhanh, ngắn.
Exemplos (Ví dụ)
"O barco começou a balançar com a tempestade."
"Chiếc thuyền bắt đầu lắc lư vì cơn bão."
"Estou a balançar o bebé para ele adormecer."
"Tôi đang đung đưa em bé để bé ngủ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos. Ex: 'Balança-se na cadeira.' (Anh ấy/cô ấy đang lắc lư trên ghế.)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | balanço |
Eu balanço a cabeça em sinal de concordância.
(Eu balanço a cabeça em sinal de concordância.) |
| Tu | balanças | |
| Ele/Você | balança | |
| Nós | balançamos | |
| Eles/Vocês | balançam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | balancei |
Ontem, eu balancei o bebé para ele adormecer.
(Ontem, eu balancei o bebé para ele adormecer.) |
| Tu | balançaste | |
| Ele/Você | balançou | |
| Nós | balançámos | |
| Eles/Vocês | balançaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | balançava |
Quando era criança, balançava-me sempre no baloiço.
(Quando era criança, balançava-me sempre no baloiço.) |
| Tu | balançavas | |
| Ele/Você | balançava | |
| Nós | balançávamos | |
| Eles/Vocês | balançavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu balancei na cadeira durante a aula inteira, sem prestar atenção ao professor."Tôi đã đung đưa trên ghế suốt cả buổi học, chẳng hề chú ý đến giáo viên.Động từ 'balançar' chia ở ngôi 'Eu' thì Pretérito Perfeito Simples là 'balancei'. Diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu balançaste a cabeça em sinal de negação quando te perguntei se querias ir ao cinema."Bạn đã lắc đầu để từ chối khi tôi hỏi bạn có muốn đi xem phim không.Động từ 'balançar' chia ở ngôi 'Tu' thì Pretérito Perfeito Simples là 'balançaste'. Ngôi 'Tu' được sử dụng để thể hiện sự thân mật. 'Em sinal de negação' có nghĩa là 'để thể hiện sự từ chối'.
-
"O bebé balançou o brinquedo até adormecer no berço."Đứa bé đã lắc cái đồ chơi cho đến khi ngủ thiếp đi trong nôi.Động từ 'balançar' chia ở ngôi 'Ele/Ela' thì Pretérito Perfeito Simples là 'balançou'. 'Até adormecer' có nghĩa là 'cho đến khi ngủ thiếp đi'.
Động từ phản thân
-
"Tu balanças-te na cadeira, não é? Tem cuidado para não caíres!"Bạn đang đu đưa trên ghế đó, phải không? Cẩn thận kẻo ngã!Động từ phản thân "balançar-se" được chia ở ngôi "Tu" (ngôi 2 số ít, thân mật) ở thì Hiện tại. Đại từ phản thân "te" được đặt sau động từ ("balanças-te"), đây là quy tắc đặt đại từ (ênclise) chuẩn Bồ Đào Nha khi không có từ nào kích hoạt vị trí khác.
-
"A criança está a balançar-se no baloiço e não quer parar."Đứa trẻ đang đu đưa trên xích đu và không muốn dừng lại.Đây là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha ("estar a + infinitivo"). Đại từ phản thân "se" được đặt sau động từ nguyên mẫu ("balançar-se") trong cấu trúc này, không dùng Gerundio (balançando) kiểu Brazil.
-
"O pêndulo do relógio está-se a balançar de um lado para o outro sem parar."Con lắc của chiếc đồng hồ đang đu đưa từ bên này sang bên kia không ngừng.Ví dụ này cũng dùng cấu trúc "estar a + infinitivo" cho hành động đang diễn ra. Đặc biệt lưu ý vị trí của đại từ phản thân "se" được đặt giữa động từ "estar" và giới từ "a" ("está-se a balançar"). Đây là một vị trí đặt đại từ phổ biến và chuẩn mực trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (proclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
