(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oscilar
B1
Verbo B1 Ngôn ngữ học

oscilar

[uʃsiˈlaɾ]
dao động
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "oscilar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Mover-se para um lado e para outro; balançar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dao động, lung lay, chao đảo, phấp phới.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O candeeiro oscila com o vento."

    "Cái đèn chao đảo theo gió."

  • "A sua opinião oscila entre o sim e o não."

    "Ý kiến của anh ấy dao động giữa có và không."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

bambolear(lung lay) tremer(run rẩy) vacilar(do dự)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí của các đại từ (clitics). Ví dụ: 'Ele oscila' (Anh ấy dao động); 'Tu oscilas' (Bạn dao động).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu oscilo
O pêndulo oscila constantemente.
(O con lắc dao động liên tục.)
Tu oscilas
Ele/Você oscila
Nós oscilamos
Eles/Vocês oscilam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu oscilei
A temperatura oscilou muito ontem.
(Nhiệt độ dao động rất nhiều hôm qua.)
Tu oscilaste
Ele/Você oscilou
Nós oscilámos
Eles/Vocês oscilaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu oscilava
Quando era criança, o meu humor oscilava frequentemente.
(Khi còn nhỏ, tâm trạng của tôi thường xuyên dao động.)
Tu oscilavas
Ele/Você oscilava
Nós oscilávamos
Eles/Vocês oscilavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais tempo, o teu humor não oscilaria tanto."
    Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, tâm trạng của bạn đã không dao động nhiều đến vậy.
    Câu điều kiện loại 2. 'Oscilaria' là dạng Condicional Simples (thì Điều kiện) của 'oscilar' ở ngôi 'tu'. Mệnh đề điều kiện dùng 'tivesses' (Pretérito Imperfeito do Subjuntivo - Quá khứ Bất toàn của Giả định cách).
  • "Ela disse que, se não estivesse tão cansada, a agulha da bússola não oscilaria tanto ao tentar encontrar o Norte."
    Cô ấy nói rằng nếu cô ấy không quá mệt mỏi, kim của la bàn sẽ không dao động nhiều như vậy khi cố gắng tìm phương Bắc.
    Câu điều kiện loại 2. 'Oscilaria' là dạng Condicional Simples của 'oscilar' ở ngôi 'ela'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' không được sử dụng trực tiếp với 'oscilar' ở đây, nhưng cần lưu ý cách sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác.
  • "Eu pensava que, mesmo com o vento forte, a bandeira não oscilaria de forma tão violenta se estivesse melhor fixada ao mastro."
    Tôi đã nghĩ rằng, ngay cả khi gió mạnh, lá cờ sẽ không dao động dữ dội như vậy nếu nó được cố định tốt hơn vào cột.
    'Oscilaria' là dạng Condicional Simples của 'oscilar' ở ngôi 'a bandeira' (nó). Câu điều kiện loại 2.
Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu oscilares na tua decisão, vais perder a oportunidade."
    Nếu bạn dao động trong quyết định của mình, bạn sẽ mất cơ hội.
    Sử dụng 'Se' mở đầu mệnh đề điều kiện. 'Oscilares' là dạng chia Futuro do Conjuntivo (Ngôi 2 số ít - Tu) của 'oscilar'. Trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Âu, 'vais perder' là cách diễn đạt tương lai gần phổ biến.
  • "Quando ele oscilar entre a razão e a emoção, será difícil tomar uma decisão."
    Khi anh ấy dao động giữa lý trí và cảm xúc, sẽ rất khó để đưa ra quyết định.
    'Quando' giới thiệu một mệnh đề thời gian. 'Oscilar' là dạng chia Futuro do Conjuntivo (Ngôi 3 số ít - Ele) của 'oscilar'. Lưu ý vị trí chủ ngữ 'ele' sau 'quando'.
  • "Assim que nós oscilarmos com a maré, navegaremos mais facilmente."
    Ngay khi chúng ta dao động cùng thủy triều, chúng ta sẽ điều hướng dễ dàng hơn.
    'Assim que' (ngay khi) mở đầu mệnh đề thời gian. 'Oscilarmos' là dạng chia Futuro do Conjuntivo (Ngôi 1 số nhiều - Nós) của 'oscilar'. Cách dùng 'mais facilmente' (dễ dàng hơn) để so sánh.
Thức giả định - Hiện tại
  • "Espero que o preço do petróleo oscile menos este ano para que a economia se recupere."
    Tôi hy vọng giá dầu dao động ít hơn trong năm nay để nền kinh tế phục hồi.
    Câu sử dụng 'oscile' (Presente do Conjuntivo) sau 'Espero que' để diễn tả một mong muốn, hy vọng. 'Oscilar' được chia ở ngôi thứ ba số ít.
  • "É importante que tu osciles entre diferentes opiniões antes de tomares uma decisão final."
    Điều quan trọng là bạn dao động giữa các ý kiến khác nhau trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
    Sử dụng 'osciles' (Presente do Conjuntivo) sau 'É importante que' để diễn tả một sự cần thiết, một lời khuyên. 'Oscilar' được chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật). Lưu ý: 'tomares' (chia ở ngôi tu).
  • "Não creio que os vossos sentimentos oscilem muito se mantiverem a comunicação aberta."
    Tôi không tin rằng cảm xúc của các bạn sẽ dao động nhiều nếu các bạn duy trì giao tiếp cởi mở.
    Sử dụng 'oscilem' (Presente do Conjuntivo) sau 'Não creio que' để diễn tả một sự nghi ngờ, không chắc chắn. 'Oscilar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (vossos sentimentos).
(Vị trí vocab_tab4_inline)