(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ballet
B1
masculino B1 Nghệ thuật

ballet

/baˈlɛt/
ba lê
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ballet" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma forma de arte performativa que envolve a dança expressiva e técnica, geralmente acompanhada de música clássica, onde histórias ou emoções são transmitidas através de movimentos coreografados e figurinos elaborados.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại hình nghệ thuật múa kịch, trong đó một câu chuyện được kể hoặc một tâm trạng hoặc không khí được tạo ra thông qua âm nhạc và các động tác uyển chuyển của các vũ công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela está a estudar ballet clássico na academia."

    "Cô ấy đang học múa ba lê cổ điển tại học viện."

  • "O bailarino apresentou um solo de ballet impressionante."

    "Người vũ công đã trình diễn một màn solo ba lê ấn tượng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

dança clássica(múa cổ điển)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Nome invariável em número (không thay đổi ở số nhiều).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ballets
Os ballets clássicos são muito populares em Portugal.
(Các vở ba lê cổ điển rất phổ biến ở Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) balletinho
Ela viu um balletinho infantil.
(Cô ấy đã xem một vở ba lê nhỏ dành cho trẻ em.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)