(Vị trí top_banner)
Hình minh họa técnica
B1
noun (Feminino) B1 General

técnica

[ˈtɛknikɐ]
kỹ thuật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "técnica" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um modo de realizar uma tarefa específica, especialmente a execução ou apresentação de uma obra de arte ou um procedimento científico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt là việc thực hiện hoặc trình diễn một tác phẩm nghệ thuật hoặc một quy trình khoa học.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A técnica de Michelangelo era notável."

    "Kỹ thuật của Michelangelo thật đáng chú ý."

  • "Estou a aprender uma nova técnica de programação."

    "Tôi đang học một kỹ thuật lập trình mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) técnicas
As técnicas de estudo são importantes para o sucesso académico.
(Các kỹ thuật học tập rất quan trọng cho sự thành công trong học tập.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tecniquinha
Esta tecniquinha é muito útil para resolver problemas complexos.
(Kỹ thuật nhỏ này rất hữu ích để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)