(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bárbaro
B2
adjetivo Masculino B2 Văn hóa, Lịch sử, Xã hội

bárbaro

[ˈbaɾ.bɐ.ɾu]
dã man
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "bárbaro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cruel, desumano, selvagem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô cùng tàn ác; cực kỳ dã man, man rợ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ataque foi um ato bárbaro."

    "Cuộc tấn công là một hành động dã man."

  • "É bárbaro como tratam os animais."

    "Thật dã man cách họ đối xử với động vật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) bárbaros
Os bárbaros invadiram a cidade.
(Những người man rợ đã xâm chiếm thành phố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) barbarozinho
Ele é um barbarozinho a jogar videojogos.
(Anh ấy là một người nhỏ bé man rợ khi chơi trò chơi điện tử.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dá-te um conselho: não sejas bárbaro para com os teus amigos, pois eles estão a ajudar-te."
    Cho bạn một lời khuyên: đừng tàn nhẫn với bạn bè của bạn, vì họ đang giúp bạn.
    Câu mệnh lệnh khẳng định với 'Dar' (cho) ngôi 'Tu' sử dụng ênclise: 'Dá-te'. Cấu trúc 'estar a ajudar' (đang giúp) diễn tả hành động tiếp diễn. 'Para com' nghĩa là 'đối với'.
  • "Mostra-me que não és um bárbaro; estou a precisar da tua compaixão neste momento."
    Hãy cho tôi thấy rằng bạn không phải là một kẻ dã man; tôi đang cần sự cảm thông của bạn lúc này.
    Câu mệnh lệnh khẳng định với 'Mostrar' (cho xem) ngôi 'Tu' sử dụng ênclise: 'Mostra-me'. 'Estar a precisar' diễn tả 'đang cần'. Vị trí đại từ sau động từ (ênclise) được ưu tiên sau các từ chỉ thời gian như 'neste momento'.
  • "Arrependo-me de ter sido bárbaro contigo. Peço-te desculpa e prometo que estarei a melhorar."
    Tôi hối hận vì đã tàn nhẫn với bạn. Tôi xin lỗi bạn và hứa rằng tôi sẽ cải thiện.
    'Arrepender-se' (hối hận) là động từ phản thân, nên sử dụng 'Arrependo-me'. 'Peço-te' là dạng ênclise của 'Pedir' (xin, yêu cầu) ngôi 'Tu'. 'Estar a melhorar' (đang cải thiện) diễn tả quá trình tiếp diễn.
Giống và Số của danh từ
  • "Aquele ato bárbaro do ditador chocou o mundo inteiro."
    Hành động tàn bạo đó của tên độc tài đã gây chấn động toàn thế giới.
    Tính từ 'bárbaro' ở dạng giống đực, số ít (masculino, singular) để phù hợp với danh từ 'ato' (hành động), một danh từ giống đực, số ít.
  • "Considero essa tradição uma prática bárbara que já devia ter acabado."
    Tôi cho rằng truyền thống đó là một tập tục dã man đáng lẽ phải chấm dứt từ lâu.
    Tính từ 'bárbara' ở dạng giống cái, số ít (feminino, singular) vì nó bổ nghĩa cho danh từ 'prática' (tập tục/việc làm), một danh từ giống cái, số ít.
  • "Os livros de história descrevem os ataques bárbaros que destruíram a cidade."
    Sách lịch sử mô tả những cuộc tấn công tàn bạo đã phá hủy thành phố.
    Tính từ 'bárbaros' ở dạng giống đực, số nhiều (masculino, plural) để tương ứng với danh từ 'ataques' (các cuộc tấn công), một danh từ giống đực, số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)