(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cruel
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Tâm lý học, Văn học

cruel

/kɾuˈɛɫ/
tàn nhẫn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cruel" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem prazer em fazer sofrer; desumano, implacável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự thông cảm; tàn nhẫn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ditador era conhecido por ser um homem cruel e sem piedade."

    "Nhà độc tài được biết đến là một người đàn ông tàn nhẫn và không thương xót."

  • "É cruel tratar os animais desta maneira."

    "Thật tàn nhẫn khi đối xử với động vật theo cách này."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cruéis
Os criminosos foram cruéis com as suas vítimas.
(Những tên tội phạm đã tàn ác với các nạn nhân của chúng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cruelzinho/cruelzinha
Ele foi um bocadinho cruelzinho ao dizer aquilo.
(Anh ấy đã hơi tàn nhẫn khi nói điều đó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este ditador foi o mais cruel de todos os líderes que o país alguma vez viu. A sua crueldade estava a destruir vidas inocentes."
    Nhà độc tài này là người tàn ác nhất trong số tất cả các nhà lãnh đạo mà đất nước từng thấy. Sự tàn ác của hắn đang hủy hoại những sinh mạng vô tội.
    Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) 'o mais cruel de todos'. 'Estar a destruir' thể hiện hành động đang diễn ra, thay vì dùng 'destruindo' kiểu Brazil.
  • "Por muito que ele tente disfarçar, o chefe é mais cruel do que aparenta. Estava a ser cruel com os funcionários, aumentando as horas de trabalho sem aviso prévio."
    Dù anh ta cố gắng che giấu đến đâu, thì ông chủ vẫn tàn ác hơn vẻ bề ngoài. Ông ta đã tàn ác với nhân viên, tăng giờ làm việc mà không báo trước.
    Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade) 'mais cruel do que'. 'Estava a ser cruel' (estar a + ser) thể hiện một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Não sejas tão cruel! Dá-me uma oportunidade de explicar o que se passou. O teu silêncio estava a magoar-me profundamente."
    Đừng tàn nhẫn như vậy! Hãy cho tôi một cơ hội để giải thích chuyện gì đã xảy ra. Sự im lặng của bạn đang làm tôi tổn thương sâu sắc.
    Câu mệnh lệnh phủ định 'Não sejas tão cruel!'. 'Dá-me' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu. 'Estava a magoar-me' (estar a + magoar + đại từ) thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ, 'me' đặt sau động từ theo quy tắc enclisis.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ele foi cruel contigo ontem."
    Anh ấy đã rất tàn nhẫn với bạn hôm qua.
    Động từ 'ser' (là/thì/là) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ ba số ít ('Ele' - anh ấy). 'Contigo' là dạng thân mật của 'com + tu' (với bạn).
  • "A atitude dela tornou-se cruel depois da discussão."
    Thái độ của cô ấy trở nên tàn nhẫn sau cuộc tranh cãi.
    Động từ phản thân 'tornar-se' (trở thành) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ ba số ít. Đại từ phản thân '-se' được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố nào khác kéo nó lên phía trước.
  • "Por que razão tu o trataste de forma tão cruel?"
    Vì sao bạn lại đối xử tàn nhẫn với anh ấy như vậy?
    Động từ 'tratar' (đối xử) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu'. Đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' (anh ấy/ông ấy) được đặt trước động từ ('o trataste') do câu hỏi bắt đầu bằng một từ nghi vấn ('Por que razão'), đây là quy tắc proclisis chuẩn Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)