barco
[ˈbaɾku]
tàu thuyền
Iniciante (A1)
Significado "barco" (Định nghĩa)
Exemplos (Ví dụ)
"O barco navegava no rio Tejo."
"Con thuyền đang đi trên sông Tagus."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | barcos |
Os barcos de pesca estão no porto.
(Những chiếc thuyền đánh cá đang ở bến cảng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | barquinho |
Vi um barquinho a flutuar no rio.
(Tôi thấy một con thuyền nhỏ trôi trên sông.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este barco é tão rápido como aquele."Con thuyền này nhanh bằng con thuyền kia.So sánh ngang bằng. 'Tão... como...' được sử dụng để chỉ sự ngang bằng giữa hai đối tượng. Động từ 'é' chia theo ngôi thứ 3 số ít, phù hợp với chủ ngữ 'Este barco'.
-
"O teu barco é o mais caro de todos os barcos aqui no porto e agora estou a vendê-lo."Thuyền của bạn là chiếc đắt nhất trong số tất cả các thuyền ở đây trong cảng và bây giờ tôi đang bán nó.So sánh tuyệt đối (Superlativo absoluto sintético). 'Mais caro' là so sánh hơn. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou a vendê-lo') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vendê-lo' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì động từ ở dạng infinitive.
-
"O barco do João é maior do que o barco do Pedro."Thuyền của João lớn hơn thuyền của Pedro.So sánh hơn (Comparativo de superioridade). 'Maior do que' được sử dụng để so sánh hai đối tượng và chỉ ra đối tượng nào lớn hơn. 'do João', 'do Pedro' là dạng rút gọn của 'de o João', 'de o Pedro'.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Dá-me o teu barco para um passeio no rio, por favor!"Làm ơn cho mình mượn thuyền của cậu để đi dạo trên sông một chuyến!"Dá-me" là dạng Ênclise (đại từ 'me' được gắn sau động từ 'dar' ở ngôi 'tu'). Đây là cách đặt đại từ chuẩn PT-PT khi động từ đứng đầu câu hoặc mệnh đề chính.
-
"Tu estás a repará-lo? O barco parece novo!"Cậu đang sửa nó à? Chiếc thuyền trông như mới vậy!"Estás a repará-lo" là cấu trúc "estar a + infinitive" (diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn PT-PT). Đại từ "o" (thay cho "o barco") được gắn sau động từ nguyên mẫu "reparar" thành "repará-lo" (Ênclise), vì nó đi sau một động từ phụ trợ.
-
"Vês aquele barco grande? Aluga-o para as férias!"Cậu thấy con thuyền lớn kia không? Thuê nó cho kỳ nghỉ đi!"Aluga-o" là dạng Ênclise (đại từ 'o' thay thế cho 'o barco' được gắn sau động từ 'alugar' ở ngôi 'tu'). Đây là cách đặt đại từ chuẩn PT-PT khi động từ đứng đầu câu hoặc mệnh đề chính.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu vês aquele barco no horizonte? Está a navegar para longe."Bạn có thấy chiếc thuyền kia ở đường chân trời không? Nó đang đi thuyền ra xa.Câu này sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'ver' chia ở ngôi thứ hai số ít ('vês'). 'Está a navegar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra).
-
"Os teus barcos estão a ser reparados no porto, tu sabes."Những chiếc thuyền của bạn đang được sửa chữa ở bến cảng, bạn biết đấy.Sử dụng 'teus barcos' (những chiếc thuyền của bạn) đi với ngôi 'Tu', diễn tả sự thân mật. 'Estão a ser reparados' (đang được sửa chữa - bị động với estar a + infinitivo).
-
"Senhor, os seus barcos já estão prontos. Precisa de ajuda para levá-los?"Thưa ông, những chiếc thuyền của ông đã sẵn sàng. Ông có cần giúp đỡ để đưa chúng đi không?Sử dụng 'Senhor' (Ông) cho trang trọng. 'seus barcos' (những chiếc thuyền của ông) phù hợp với cách xưng hô trang trọng. 'Levá-los' là vị trí đại từ ('os' - những chiếc thuyền) sau động từ (enclisis) vì không có từ phủ định hoặc nghi vấn phía trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
