para
[ˈpaɾɐ]
đến
Iniciante (A1)
Significado "para" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Indica direção, destino, finalidade ou tempo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diễn tả hướng hoặc vị trí đến một nơi nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Vou para Lisboa amanhã."
"Tôi sẽ đến Lisbon vào ngày mai."
"Este presente é para ti."
"Món quà này là dành cho bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Giới từ chỉ hướng hoặc đích đến.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
