navegar
[nɐvɨˈɣaɾ]
điều hướng khéo léo
Independente (B2)
Significado "navegar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Encontrar o caminho, especialmente quando confrontado com uma situação ou ambiente desafiador, com habilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tìm đường, đặc biệt là khi đối mặt với một tình huống hoặc môi trường đầy thử thách, một cách khéo léo.
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso navegar com cuidado nas águas turbulentas da política."
"Cần phải điều hướng cẩn thận trong vùng nước hỗn loạn của chính trị."
"Estou a navegar pela internet à procura de informações."
"Tôi đang lướt internet để tìm kiếm thông tin."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Clitics: Dá-me (ênclise) em vez de Me dá (próclise) no início da frase. Usar 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio (ex: estou a navegar).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | navego |
Eu navego neste barco todos os dias.
(Tôi chèo thuyền này mỗi ngày.) |
| Tu | navegas | |
| Ele/Você | navega | |
| Nós | navegamos | |
| Eles/Vocês | navegam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | naveguei |
Nós navegámos pelo rio Douro no verão passado.
(Chúng tôi đã chèo thuyền trên sông Douro vào mùa hè năm ngoái.) |
| Tu | navegaste | |
| Ele/Você | navegou | |
| Nós | navegámos | |
| Eles/Vocês | navegaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | navegava |
Quando era criança, eu navegava muito neste lago.
(Khi còn nhỏ, tôi thường chèo thuyền trên hồ này.) |
| Tu | navegavas | |
| Ele/Você | navegava | |
| Nós | navegávamos | |
| Eles/Vocês | navegavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a navegar esta discussão complicada com muita mestria."Cậu đang xử lý cuộc thảo luận phức tạp này rất khéo léo.Cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (estás a navegar) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás) trong văn phong thân mật, chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"A nova gestora está a navegar os desafios do departamento com grande competência."Nữ quản lý mới đang lèo lái vượt qua những thách thức của phòng ban với năng lực tuyệt vời.Cấu trúc 'está a navegar' được dùng cho ngôi thứ 3 số ít (A nova gestora). Đây là cách diễn đạt thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha, tuyệt đối không dùng Gerundio (navegando).
-
"Nós estamos a navegar as complexidades da nova legislação para garantir que cumprimos tudo."Chúng tôi đang tìm cách xử lý những sự phức tạp của bộ luật mới để đảm bảo tuân thủ mọi thứ.Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều 'nós' (estamos). 'Estamos a navegar' mô tả hành động 'chúng tôi' đang tìm cách giải quyết một vấn đề khó khăn tại thời điểm nói.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando estiveres perdido na cidade, navegarás com a ajuda do mapa que te dei."Ngày mai, khi bạn bị lạc trong thành phố, bạn sẽ tìm đường với sự giúp đỡ của bản đồ tôi đã đưa cho bạn.Sử dụng 'navegarás' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estiveres perdido' (Futuro do Subjuntivo) diễn tả một tình huống giả định trong tương lai. Đại từ 'te' đặt trước động từ 'dei' vì mệnh đề quan hệ, mặc dù đây không phải là vị trí bắt buộc trong mọi trường hợp.
-
"Se a situação se complicar, ele navegará pelas dificuldades com a experiência que acumulou ao longo dos anos."Nếu tình hình trở nên phức tạp, anh ấy sẽ vượt qua những khó khăn với kinh nghiệm mà anh ấy đã tích lũy trong những năm qua.Sử dụng 'navegará' (Futuro do Indicativo, ngôi 'ele'). Mệnh đề điều kiện 'Se a situação se complicar' (Futuro do Subjuntivo) tạo ra một giả định. Lưu ý cách dùng 'ao longo dos anos' thay vì một cách diễn đạt khác.
-
"No futuro, quando tiveres um problema complexo, navegarás melhor se estiveres a manter a calma e a analisar todas as opções."Trong tương lai, khi bạn gặp một vấn đề phức tạp, bạn sẽ tìm đường tốt hơn nếu bạn giữ bình tĩnh và phân tích tất cả các lựa chọn.Sử dụng 'navegarás' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'). 'Estiveres a manter' (Futuro do Subjuntivo + estar a + infinitivo) nhấn mạnh quá trình giữ bình tĩnh. 'Estiveres a analisar' cũng sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai dưới dạng giả định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
