(Vị trí top_banner)
Hình minh họa barrete
B2
Substantivo, Masculino B2 Kinh tế, Thương mại

barrete

/bɐˈʁɛtɨ/
bị hớ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "barrete" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um negócio ou acordo desfavorável ou insatisfatório.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một giao dịch hoặc thỏa thuận bất lợi hoặc không thỏa đáng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele fez um barrete ao comprar aquele carro usado; estava a precisar urgentemente de dinheiro e aceitou a primeira oferta."

    "Anh ấy đã bị hớ khi mua chiếc xe cũ đó; anh ấy đang cần tiền gấp và chấp nhận lời đề nghị đầu tiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aldrabice(lừa đảo) burla(gian lận)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) barretes
Os barretes vermelhos são usados em algumas cerimónias tradicionais em Portugal.
(Những chiếc mũ len đỏ được sử dụng trong một số nghi lễ truyền thống ở Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) barretinho
Que barretinho fofo que o bebé está a usar!
(Chiếc mũ len nhỏ bé mà em bé đang đội thật dễ thương!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, se não te apressares, levarás um barrete naquele negócio do carro usado. Terás de negociar com cuidado."
    Ngày mai, nếu cậu không nhanh chân lên, cậu sẽ bị hớ trong vụ mua bán chiếc xe cũ đó đấy. Cậu sẽ phải thương lượng cẩn thận.
    Sử dụng 'levar um barrete' (bị hớ) kết hợp với thì Futuro do Indicativo (levarás, terás). 'Apressares' chia theo ngôi 'tu' ở thì tương lai. Cấu trúc tương lai đơn diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Lưu ý vị trí đại từ 'te' trong 'apressares' (enclisis).
  • "No futuro, as pessoas que não se informarem bem levarão muitos barretes ao investir em criptomoedas; estarão a arriscar o seu dinheiro."
    Trong tương lai, những người không tìm hiểu kỹ sẽ bị hớ rất nhiều khi đầu tư vào tiền điện tử; họ sẽ mạo hiểm tiền bạc của mình.
    'Levarão muitos barretes' (bị hớ nhiều lần) được dùng với thì Futuro do Indicativo (levarão). 'Estarão a arriscar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Se informarem' chia theo ngôi 'as pessoas' ở thì tương lai.
  • "Se não fores cuidadoso, dar-te-ão um barrete quando comprares aquele bilhete para o concerto. Estarão a tentar enganar-te."
    Nếu cậu không cẩn thận, họ sẽ cho cậu ăn quả lừa khi cậu mua vé xem hòa nhạc đó. Họ sẽ cố gắng lừa cậu.
    'Dar um barrete' (cho ai đó ăn quả lừa) kết hợp với Futuro do Indicativo ('dar-te-ão'). 'Fores' chia theo ngôi 'tu' ở thì tương lai giả định (futuro do conjuntivo), diễn tả điều kiện. 'Estarão a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Lưu ý vị trí đại từ 'te' trong 'dar-te-ão' (enclisis) và 'enganar-te' (enclisis).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei um barrete se aceitares essas condições."
    Tao sẽ cho mày sập bẫy nếu mày chấp nhận những điều kiện đó.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise) là dạng tương lai của 'dar' (cho) kết hợp với đại từ 'te' (mày/bạn - ngôi 'tu'). 'Um barrete' nghĩa là một vụ làm ăn tồi tệ, một cái bẫy. 'Se aceitares' là mệnh đề điều kiện ở thì tương lai giả định (futuro do conjuntivo).
  • "Dir-se-ia que te estão a vender um barrete com este negócio, portanto analisa bem os dados."
    Có vẻ như họ đang cố gắng lừa mày trong vụ làm ăn này, vì vậy hãy phân tích kỹ các dữ liệu.
    'Dir-se-ia' (Mesóclise) là dạng điều kiện của 'dizer' (nói). 'Te estão a vender' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (đang + làm gì đó), cho thấy hành động đang diễn ra. 'Um barrete' mang nghĩa bị lừa gạt, bị hớ trong giao dịch.
  • "Oferecer-lhe-ei dois barretes se não fizeres o teu trabalho com cuidado."
    Tôi sẽ khiến ông bị lừa hai vố nếu ông không làm việc cẩn thận.
    'Oferecer-lhe-ei' (Mesóclise) là dạng tương lai của 'oferecer' (cho, tặng) kết hợp với đại từ 'lhe' (ông/bà - ngôi lịch sự). 'Dois barretes' ở đây mang nghĩa sẽ gây ra hai vụ làm ăn tồi tệ hoặc khiến ai đó bị lừa hai lần.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é o barrete que te venderam, pois pagaste demasiado por um serviço que não vale nada."
    Đây đúng là một vụ hớ mà họ đã bán cho mày, vì mày đã trả quá nhiều cho một dịch vụ chẳng đáng gì.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'barrete'. Ngôi 'te' được sử dụng vì văn phong thân mật. 'Venderam' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ ẩn là 'eles' (họ).
  • "O António fez um barrete dos grandes, o qual está agora a tentar desfazer."
    António đã tự gây ra một vụ lừa đảo lớn, cái mà anh ấy hiện đang cố gắng khắc phục.
    'O qual' là đại từ quan hệ thay thế cho 'um barrete dos grandes'. 'Está a tentar desfazer' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo'.
  • "Aqueles são os barretes cujos vendedores desapareceram misteriosamente, depois de receberem o pagamento adiantado."
    Đó là những vụ lừa đảo mà những người bán đã biến mất một cách bí ẩn sau khi nhận được thanh toán trước.
    'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, tương đương 'của những cái...'. 'Desapareceram' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'os vendedores'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)