(Vị trí top_banner)
Hình minh họa burla
B2
Substantivo Feminino B2 Tội phạm học, Lừa đảo

burla

/ˈbuɾ.lɐ/
trò lừa đảo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "burla" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de enganar alguém para obter vantagens financeiras ou outros benefícios.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một trò lừa đảo trong đó kẻ lừa đảo chiếm được lòng tin của nạn nhân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Fui vítima de uma burla online e perdi dinheiro."

    "Tôi là nạn nhân của một trò lừa đảo trực tuyến và đã mất tiền."

  • "A polícia está a investigar várias burlas na região."

    "Cảnh sát đang điều tra nhiều vụ lừa đảo trong khu vực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) burlas
As burlas online estão a tornar-se cada vez mais comuns.
(Lừa đảo trực tuyến đang ngày càng trở nên phổ biến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) burlinha
Foi só uma burlinha, nada de grave.
(Chỉ là một trò lừa nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A polícia investigou a burla e conseguiu prender os culpados, devolvendo-lhes o dinheiro roubado."
    Cảnh sát đã điều tra vụ lừa đảo và đã bắt được thủ phạm, trả lại cho họ số tiền bị đánh cắp.
    Giải thích ngữ pháp: Đại từ gián tiếp 'lhes' (cho họ) được đặt sau động từ 'devolvendo' (đang trả lại) theo quy tắc Ênclise. Mặc dù 'devolvendo' có dạng Gerúndio, trong cấu trúc này ở Bồ Đào Nha, nó hoạt động như một mệnh đề rút gọn và vẫn tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ.
  • "Contaram-me que o teu vizinho foi vítima de uma burla. É preciso avisá-lo sobre os novos esquemas."
    Họ kể với tôi rằng người hàng xóm của cậu đã là nạn nhân của một vụ lừa đảo. Cần phải cảnh báo cho ông ấy về những chiêu trò mới.
    Giải thích ngữ pháp: Trong câu khẳng định bắt đầu bằng động từ, đại từ 'me' (cho tôi) và 'o' (anh ấy/ông ấy) phải được đặt sau động từ, tạo thành 'contaram-me' (họ kể cho tôi) và 'avisá-lo' (cảnh báo cho ông ấy). Động từ nguyên thể 'avisar' khi kết hợp với đại từ 'o' sẽ biến đổi thành 'avisá-lo'.
  • "Estou a ler sobre estas burlas financeiras para me proteger. Informar-se é a melhor defesa."
    Tôi đang đọc về những vụ lừa đảo tài chính này để tự bảo vệ mình. Việc tự tìm hiểu thông tin là cách phòng thủ tốt nhất.
    Giải thích ngữ pháp: Tuân thủ quy tắc PT-PT, cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' ('estou a ler') được dùng cho hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'me' (chính mình) được đặt sau động từ nguyên thể 'proteger', tạo thành 'proteger-me' theo quy tắc Ênclise.
Giống và Số của danh từ
  • "Essa história de ganhares na lotaria parece uma burla. Desconfio sempre de promessas fáceis."
    Cái chuyện cậu trúng số nghe có vẻ là một trò lừa đảo. Tớ luôn nghi ngờ những lời hứa dễ dàng.
    Burla là danh từ giống cái, số ít. Câu này sử dụng 'uma burla' (một trò lừa đảo) để chỉ một hành động lừa đảo cụ thể.
  • "A polícia está a investigar as burlas que têm ocorrido na Internet. São muitas e cada vez mais sofisticadas."
    Cảnh sát đang điều tra những vụ lừa đảo đang xảy ra trên Internet. Có rất nhiều và ngày càng tinh vi.
    'Burlas' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Estão a investigar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'As burlas' (những vụ lừa đảo).
  • "Não te deixes enganar! Aquelas ofertas parecem burlas autênticas. Dá-me cá o panfleto, vou analisar com atenção."
    Đừng để bị lừa! Mấy cái ưu đãi kia trông như những trò lừa đảo thật sự. Đưa đây tờ quảng cáo, tớ sẽ xem xét cẩn thận.
    'Burlas' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Parecem burlas' (trông như những trò lừa đảo). 'Dá-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar' (enclisis) khi bắt đầu câu.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu evitas sempre a burla."
    Bạn luôn tránh bị lừa đảo.
    Động từ 'evitar' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi 'Tu' (evitas).
  • "Tu estás sempre a avisar-me sobre as burlas online."
    Bạn luôn nhắc nhở tôi về các vụ lừa đảo trực tuyến.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a avisar) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thường xuyên xảy ra, chuẩn ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu'. Đại từ 'me' được gắn vào động từ nguyên mẫu (avisar-me).
  • "O senhor nunca me fala sobre as burlas que acontecem na sua cidade."
    Ngài không bao giờ kể cho tôi nghe về những vụ lừa đảo xảy ra ở thành phố của ngài.
    Sử dụng 'O senhor' để thể hiện sự trang trọng. Động từ 'falar' được chia ở ngôi 3 số ít (fala) đi kèm với 'O senhor'. Đại từ 'me' được đặt trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'nunca' đứng trước.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A burla que ele cometeu deixou muitas pessoas na miséria."
    Vụ lừa đảo mà anh ta gây ra đã đẩy nhiều người vào cảnh khốn cùng.
    ‘Que’ là đại từ quan hệ thay thế cho ‘a burla’. Động từ ‘cometeu’ chia ở thì quá khứ perfeito đơn giản (pretérito perfeito simples) ngôi thứ ba số ít.
  • "A burla, a qual ele está a planear, poderá ter graves consequências."
    Vụ lừa đảo, mà anh ta đang lên kế hoạch, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
    ‘A qual’ là đại từ quan hệ thay thế cho ‘a burla’, được dùng để nhấn mạnh hoặc khi cần sự rõ ràng. ‘Estar a planear’ thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), tuân thủ quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha. Động từ 'poderá' chia ở thì futuro.
  • "Aquele é o homem cuja burla arruinou a vida de tanta gente."
    Đó là người đàn ông mà vụ lừa đảo của hắn đã hủy hoại cuộc đời của rất nhiều người.
    ‘Cujo’ là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, tương đương ‘của ai đó’. Trong trường hợp này, nó liên kết 'o homem' và 'a burla'. 'Arruinou' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples.
(Vị trí vocab_tab4_inline)