desfavorável
/dɨʒ.fu.vɐˈɾa.vɛɫ/
bất lợi
Intermediário (B1)
Significado "desfavorável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é favorável; prejudicial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
bất lợi, có hại, tiêu cực, chống đối
Exemplos (Ví dụ)
"As condições meteorológicas são desfavoráveis à prática de desportos náuticos."
"Điều kiện thời tiết không thuận lợi cho việc chơi các môn thể thao dưới nước."
"O resultado da votação foi desfavorável à nossa proposta."
"Kết quả bỏ phiếu không thuận lợi cho đề xuất của chúng ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | desfavorável |
A situação é desfavorável para nós.
(Tình hình bất lợi cho chúng ta.) |
| Masculine Plural | desfavoráveis |
Os ventos são desfavoráveis à navegação.
(Những cơn gió bất lợi cho việc điều hướng.) |
| Feminine Plural | desfavoráveis |
As condições são desfavoráveis ao investimento.
(Các điều kiện bất lợi cho đầu tư.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | desfavorabilíssimo |
O resultado foi desfavorabilíssimo para a equipa.
(Kết quả là vô cùng bất lợi cho đội.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
