(Vị trí top_banner)
Hình minh họa batalha
B1
Feminino B1 Lịch sử, Quân sự, Đời sống hàng ngày

batalha

/bɐˈtaʎɐ/
trận đánh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "batalha" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Combate prolongado entre forças militares opostas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc chiến đấu kéo dài giữa các lực lượng đối lập.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A batalha de Aljubarrota foi um momento crucial na história de Portugal."

    "Trận chiến Aljubarrota là một khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử Bồ Đào Nha."

  • "As tropas estão a preparar-se para a batalha."

    "Quân đội đang chuẩn bị cho trận đánh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) batalhas
As batalhas foram longas e sangrentas.
(Các trận chiến rất dài và đẫm máu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) batalhinha
Foi só uma batalhinha, nada de grave.
(Đó chỉ là một trận chiến nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)