(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bateria
A2
Feminino A2 Âm nhạc

bateria

[bɐˈtɛɾi.ɐ]
bộ trống
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "bateria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um conjunto de tambores e pratos usados para tocar música.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bộ trống và chũm chọe được sử dụng để chơi nhạc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João está a aprender a tocar bateria."

    "João đang học chơi trống."

  • "A bateria é um instrumento musical popular."

    "Bộ trống là một nhạc cụ phổ biến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

conjunto de bateria(bộ trống)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) baterias
As baterias dos carros elétricos são cada vez mais eficientes.
(Pin của xe điện ngày càng hiệu quả hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) bateriazita
Esta bateriazita é perfeita para o meu telemóvel.
(Cái pin nhỏ này hoàn hảo cho điện thoại di động của tôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)