(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pratos
A2
masculino plural A2 Âm nhạc

pratos

[ˈpɾatuʃ]
chũm chọe
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pratos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um par de discos de metal côncavos percutidos juntos para produzir um som de choque ressonante ou usados individualmente como parte de uma bateria.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cặp đĩa đồng lõm được gõ vào nhau để tạo ra tiếng va chạm vang dội hoặc được sử dụng riêng lẻ như một phần của bộ trống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O baterista estava a usar pratos Zildjian na sua bateria."

    "Người chơi trống đang sử dụng chũm chọe Zildjian trên bộ trống của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cinos(chũm chọe (ít phổ biến hơn))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural masculino. Luôn được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ 'chũm chọe'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pratos
Na mesa, havia vários pratos de porcelana.
(Trên bàn có nhiều đĩa sứ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pratinhos
Ela serviu a sobremesa em pratinhos coloridos.
(Cô ấy phục vụ món tráng miệng trong những chiếc đĩa nhỏ đầy màu sắc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)