bebedeira
[bɨ.βɨˈðɐj.ɾɐ]
uống rượu say sưa
Independente (B2)
Significado "bebedeira" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Consumo excessivo de álcool num curto período de tempo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Việc tiêu thụ một lượng cồn quá mức trong một khoảng thời gian ngắn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele teve uma bebedeira feia na festa de anos do irmão e acabou por adormecer no jardim."
"Anh ấy đã say bí tỉ tại bữa tiệc sinh nhật của em trai và cuối cùng ngủ quên ngoài vườn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bebedeiras |
As bebedeiras constantes prejudicam a saúde.
(Những cơn say thường xuyên có hại cho sức khỏe.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bebedeirinha |
Ele teve uma bebedeirinha leve na festa.
(Anh ấy đã có một chút say xỉn nhẹ tại bữa tiệc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, tinhas frequentemente bebedeiras homéricas depois das festas académicas."Khi mày còn nhỏ, mày thường xuyên có những cơn say bí tỉ sau những buổi tiệc sinh viên.Sử dụng 'tinhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter') để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Eras' là dạng quá khứ chưa hoàn thành của động từ 'ser' (thì, là, ở) chia cho ngôi 'tu'. 'Homéricas' bổ nghĩa cho 'bebedeiras' để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của cơn say.
-
"Antigamente, quando o meu avô ainda trabalhava na vinha, bebia vinho em excesso e as bebedeiras eram constantes, o que o deixava muito irritado."Ngày xưa, khi ông tôi còn làm việc ở vườn nho, ông uống rượu quá nhiều và những cơn say liên tục xảy ra, điều này khiến ông rất khó chịu.'Bebia' (Pretérito Imperfeito của 'beber') được sử dụng để mô tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser') chỉ tính chất thường xuyên của các cơn say (bebedeiras).
-
"Não te preocupes. Eu não julgava quem tu eras durante as tuas bebedeiras, porque eu próprio estava a fazer asneiras piores."Đừng lo lắng. Tao không phán xét mày là ai trong lúc mày say xỉn, vì bản thân tao còn đang làm những điều tồi tệ hơn.'Julgava' (Pretérito Imperfeito của 'julgar') diễn tả một hành động không tiếp diễn trong quá khứ (không phán xét). 'Estava a fazer' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo 'fazer') được sử dụng để chỉ một hành động đang diễn ra (continuous aspect) trong quá khứ, theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha. 'Eras' là dạng quá khứ chưa hoàn thành của động từ 'ser' (thì, là, ở) chia cho ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
