excessivo
/i.kseˈsi.vu/
quá mức
Independente (B2)
Significado "excessivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que excede os limites do razoável, do necessário ou do aceitável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá mức cần thiết, chấp nhận được hoặc hợp lý.
Exemplos (Ví dụ)
"O preço deste carro é excessivo. Estou a achar que não o vou comprar."
"Giá chiếc xe này quá cao. Tôi đang nghĩ là tôi sẽ không mua nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: excessiva. Dạng số nhiều giống đực: excessivos. Dạng số nhiều giống cái: excessivas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | excessiva |
A despesa foi excessiva para o orçamento familiar.
(Chi phí quá mức so với ngân sách gia đình.) |
| Masculine Plural | excessivos |
Os preços dos combustíveis estão excessivos.
(Giá nhiên liệu đang quá cao.) |
| Feminine Plural | excessivas |
As taxas de juros são excessivas para os mutuários.
(Lãi suất quá cao đối với người vay.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | excessivíssimo |
O calor era excessivíssimo, insuportável.
(Cái nóng quá mức, không thể chịu nổi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este bolo é excessivo. É mais excessivo do que o bolo que comi ontem."Cái bánh này là quá nhiều. Nó còn quá nhiều hơn cái bánh tôi ăn hôm qua.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais excessivo do que' thể hiện sự so sánh về mức độ nhiều hơn. Lưu ý: 'do que' được sử dụng để so sánh.
-
"A tua preocupação com o exame é excessiva. Estás a ser excessivo/a!"Sự lo lắng của bạn về kỳ thi là quá mức. Bạn đang trở nên quá khích!Ở đây, 'excessiva' (giống cái, vì 'preocupação' là giống cái) miêu tả mức độ của sự lo lắng. Cấu trúc 'Estás a ser' + adjective thể hiện trạng thái đang diễn ra (continuous aspect), nhấn mạnh rằng người đó đang trong quá trình trở nên quá khích.
-
"O preço deste carro é excessivíssimo! Nunca o compraria."Giá của chiếc xe này là quá đắt! Tôi sẽ không bao giờ mua nó.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). '-íssimo' được thêm vào 'excessivo' để tạo thành 'excessivíssimo', thể hiện mức độ cao nhất của tính chất đó (rất quá mức). 'Nunca o compraria' tuân thủ quy tắc proclisis, với 'o' (đại từ tân ngữ trực tiếp) đứng trước động từ 'compraria' do có từ phủ định 'Nunca'.
Giống và Số của danh từ
-
"O consumo excessivo de álcool é prejudicial à saúde. Tu estás a beber demasiado!"Việc tiêu thụ quá nhiều rượu là có hại cho sức khỏe. Bạn đang uống quá nhiều!"Consumo" là danh từ giống đực số ít, vì vậy tính từ "excessivo" cũng ở dạng giống đực số ít. "Estás a beber" là cấu trúc Continuous Aspect (estar + a + infinitive) chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu).
-
"As despesas excessivas da empresa levaram-na à falência. A empresa está a gastar demasiado!"Các chi phí quá mức của công ty đã dẫn đến phá sản. Công ty đang chi tiêu quá nhiều!"Despesas" là danh từ giống cái số nhiều, vì vậy tính từ "excessivas" cũng ở dạng giống cái số nhiều. Lưu ý vị trí của đại từ "na" sau động từ "levaram" (enclisis). "Está a gastar" là cấu trúc Continuous Aspect (estar + a + infinitive) chia ở ngôi thứ 3 số ít (empresa).
-
"Os impostos excessivos sobre os combustíveis irritam os cidadãos. Dá-lhes muita raiva! Eles estão a pagar demasiado!"Các loại thuế quá cao đối với nhiên liệu gây khó chịu cho người dân. Nó mang lại cho họ rất nhiều sự tức giận! Họ đang trả quá nhiều!"Impostos" là danh từ giống đực số nhiều, vì vậy tính từ "excessivos" cũng ở dạng giống đực số nhiều. "Dá-lhes" tuân thủ quy tắc đặt đại từ (đầu câu). "Estão a pagar" là cấu trúc Continuous Aspect (estar + a + infinitive) chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
