embriaguez
[ẽ.bɾi.ɐˈɡeʃ]
sự say xỉn
Independente (B2)
Significado "embriaguez" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de quem está embriagado; intoxicação alcoólica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái mà khả năng hành động hoặc suy nghĩ bình thường của một người bị ức chế bởi rượu hoặc ma túy.
Exemplos (Ví dụ)
"A embriaguez toldeu-lhe o raciocínio."
"Sự say xỉn làm lu mờ lý trí của anh ta."
"A embriaguez é perigosa para a condução."
"Sự say xỉn rất nguy hiểm khi lái xe."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Cần chú ý sự hòa hợp giống khi sử dụng với các từ khác.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | embriaguezes |
As embriaguezes causadas pelo álcool são perigosas.
(Sự say xỉn do rượu gây ra rất nguy hiểm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | embriaguezinha |
Ele teve só uma embriaguezinha leve.
(Anh ấy chỉ hơi ngà ngà say một chút thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras jovem, a embriaguez raramente te afetava, estavas sempre a rir e a dançar."Khi còn trẻ, cơn say hiếm khi ảnh hưởng đến mày, mày lúc nào cũng cười và nhảy.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'), 'te afetava' (vị trí đại từ 'te' trước động từ 'afetava' vì có trạng từ 'raramente'), 'estavas a rir' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ), và 'a dançar' (giới từ 'a' + infinitivo).
-
"Naquela época, a embriaguez levava-o a dizer coisas que normalmente não diria, estava a revelar segredos."Vào thời điểm đó, cơn say khiến anh ấy nói những điều mà bình thường anh ấy sẽ không nói, anh ấy đang tiết lộ những bí mật.'Levava-o' (vị trí đại từ 'o' sau động từ 'levava' vì đầu câu), 'diria' (Condicional), 'estava a revelar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra).
-
"Antigamente, a embriaguez era vista como uma desculpa para os seus atos, embora ele estivesse sempre a exagerar na bebida."Ngày xưa, cơn say được xem như một cái cớ cho những hành động của anh ta, mặc dù anh ta luôn quá chén.'Era vista' (voz passiva), 'estivesse a exagerar' (conjuntivo imperfeito; cấu trúc 'estar a + infinitivo').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
