belicismo
[bɛliˈsizmu]
sự kích động chiến tranh
Avançado (C1)
Significado "belicismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atitude favorável à guerra; exaltação da guerra como meio de resolução de conflitos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cổ xúy cho các chính sách hoặc hành động có khả năng dẫn đến chiến tranh; chủ nghĩa hiếu chiến.
Exemplos (Ví dụ)
"O belicismo de alguns políticos preocupa a comunidade internacional. Estou a falar sério."
"Chủ nghĩa hiếu chiến của một số chính trị gia khiến cộng đồng quốc tế lo ngại. Tôi đang nói nghiêm túc đấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | belicismos |
Os belicismos do líder preocupam a comunidade internacional.
(Chủ nghĩa hiếu chiến của nhà lãnh đạo gây lo ngại cho cộng đồng quốc tế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | belicismozinho |
Um belicismozinho aqui e ali pode escalar rapidamente.
(Một chút chủ nghĩa hiếu chiến ở đây và ở đó có thể leo thang nhanh chóng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O discurso daquele político incita ao belicismo; afasta-te dessas ideias."Bài phát biểu của chính trị gia kia kích động chủ nghĩa hiếu chiến; cậu hãy tránh xa những tư tưởng đó ra.Ênclise: Đại từ 'te' (ngôi 'tu') được đặt sau động từ mệnh lệnh 'afasta' (hãy tránh xa), tạo thành 'afasta-te'. Đây là quy tắc bắt buộc trong câu mệnh lệnh khẳng định theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Ao estudar a História, nota-se que os belicismos de séculos passados deixaram marcas profundas."Khi nghiên cứu Lịch sử, người ta nhận thấy rằng những chủ nghĩa hiếu chiến của các thế kỷ đã qua đã để lại những dấu ấn sâu sắc.Ênclise: Đại từ vô nhân xưng 'se' được đặt sau động từ 'nota' (nhận thấy), tạo thành 'nota-se'. Trong câu khẳng định bắt đầu bằng động từ, đại từ luôn được đặt sau động từ (ênclise).
-
"Prometeram-nos a paz, mas o seu belicismo latente tornou-se evidente pouco depois."Họ đã hứa với chúng tôi hòa bình, nhưng chủ nghĩa hiếu chiến tiềm ẩn của họ đã trở nên rõ ràng ngay sau đó.Ênclise: Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ 'prometeram' (họ đã hứa), tạo thành 'prometeram-nos'. Quy tắc ênclise được áp dụng vì đây là câu khẳng định và động từ ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu combates o belicismo com argumentos sólidos e paz, não é?"Bạn chống lại chủ nghĩa hiếu chiến bằng những lập luận vững chắc và hòa bình, phải không?Động từ 'combater' (chống lại) được chia ở ngôi thứ hai số ít 'Tu' là 'combates' trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo). Câu hỏi đuôi 'não é?' là cách dùng phổ biến ở Bồ Đào Nha.
-
"A imprensa livre está a expor os perigos do belicismo."Báo chí tự do đang vạch trần những nguy hiểm của chủ nghĩa hiếu chiến.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a expor') dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ở Bồ Đào Nha (continuous aspect), thay vì dùng 'gerúndio' như tiếng Bồ Đào Nha Brazil. 'Está' là chia của động từ 'estar' ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi thứ ba số ít (A imprensa livre).
-
"A maioria das pessoas opõe-se ao belicismo, pois traz apenas destruição."Đa số mọi người phản đối chủ nghĩa hiếu chiến, vì nó chỉ mang lại sự hủy diệt.Động từ phản thân 'opor-se' (phản đối) được chia ở ngôi thứ ba số ít 'A maioria das pessoas' là 'opõe-se' trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo). Đại từ 'se' được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi không có yếu tố nào gây proclisis ở đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
