militarismo
/miliˈtaɾiʒmu/
chế độ quân phiệt
Independente (B2)
Significado "militarismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sistema político que considera a guerra e o exército como elementos essenciais para a vida de um país.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cai trị của quân đội; sự kiểm soát một quốc gia bởi lực lượng quân sự.
Exemplos (Ví dụ)
"O militarismo exacerbado levou à Primeira Guerra Mundial."
"Chủ nghĩa quân phiệt quá khích đã dẫn đến Chiến tranh Thế giới thứ nhất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | militarismos |
Os militarismos são frequentemente associados a regimes autoritários.
(Chủ nghĩa quân phiệt thường liên quan đến các chế độ độc tài.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | militarismozinho |
Havia um militarismozinho nas suas atitudes, mesmo que subtil.
(Có một chút chủ nghĩa quân phiệt trong thái độ của anh ấy, dù là rất tế nhị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O militarismo exacerbado deste governo está a ser mais destrutivo para a nossa economia do que a crise de 2008."Chủ nghĩa quân phiệt quá khích của chính phủ này đang gây thiệt hại cho nền kinh tế của chúng ta hơn cả cuộc khủng hoảng năm 2008.Cấu trúc 'estar a ser' (thì hiện tại tiếp diễn) được dùng để nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động 'destrutivo' (phá hoại). So sánh hơn 'mais destrutivo do que' (phá hoại hơn là).
-
"Este país tem um dos militarismos menos compreendidos da Europa, e tu deves estar a estudá-lo a fundo."Đất nước này có một trong những chủ nghĩa quân phiệt ít được hiểu nhất ở châu Âu, và bạn nên đang nghiên cứu nó một cách kỹ lưỡng.'Um dos militarismos menos compreendidos' (một trong những chủ nghĩa quân phiệt ít được hiểu nhất) là so sánh nhất. 'Estar a estudá-lo' (đang nghiên cứu nó) sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. Đại từ 'o' đặt sau và nối với động từ 'estudar' vì đây không phải là đầu câu.
-
"Os militarismos do século XX foram tão influentes na política como os de hoje em dia? Penso que não."Chủ nghĩa quân phiệt của thế kỷ XX có ảnh hưởng đến chính trị như ngày nay không? Tôi nghĩ là không.'Tão influentes como' (ảnh hưởng như) là so sánh bằng. 'Militarismos' ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
