(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belicosidade
C1
Noun Feminino C1 Chính trị, Xã hội

belicosidade

/bɨlikuʒiˈðaðɨ/
tính hiếu chiến
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "belicosidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Disposição para a guerra ou para o conflito; agressividade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính hiếu chiến; sự sẵn sàng sử dụng các phương pháp đối đầu hoặc bạo lực để ủng hộ một mục tiêu chính trị hoặc xã hội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A belicosidade do discurso político tem vindo a aumentar."

    "Tính hiếu chiến trong diễn ngôn chính trị ngày càng gia tăng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

agressividade(tính hung hăng) combatividade(tính chiến đấu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) belicosidades
As belicosidades entre os dois países aumentaram após o incidente na fronteira.
(Sự hiếu chiến giữa hai quốc gia gia tăng sau vụ việc ở biên giới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) belicosidadezinha
Uma belicosidadezinha que não leva a lado nenhum.
(Một chút hiếu chiến mà chẳng đi đến đâu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A belicosidade é um comportamento destrutivo. Combate-a com determinação."
    Sự hiếu chiến là một hành vi phá hoại. Hãy chiến đấu chống lại nó với quyết tâm.
    Ở đây, 'Combate-a' là một ví dụ về 'Ênclise' (đại từ trực tiếp 'a' đứng sau động từ 'combate', được nối bằng dấu gạch ngang) trong câu mệnh lệnh (ngôi 'tu' ẩn).
  • "Se sentes a belicosidade a crescer em ti, explica-me o porquê."
    Nếu bạn cảm thấy sự hiếu chiến đang lớn dần trong bạn, hãy giải thích cho tôi lý do.
    'Explica-me' là ví dụ về 'Ênclise' (đại từ gián tiếp 'me' đứng sau động từ 'explica' ở ngôi 'tu' và được nối bằng dấu gạch ngang), thường được sử dụng khi động từ đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy.
  • "Estás tu a deixar-te arrastar pela belicosidade que vês à tua volta?"
    Bạn có đang để bản thân bị cuốn theo sự hiếu chiến mà bạn thấy xung quanh mình không?
    'Estás a deixar-te' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn châu Âu ('estás a + deixar') để diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi 'tu'. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'deixar', tạo thành 'Ênclise' trên động từ nguyên mẫu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, com a tua belicosidade, estás sempre a criar problemas desnecessários."
    Bạn, với sự hiếu chiến của bạn, luôn gây ra những vấn đề không cần thiết.
    Sử dụng 'Tu' (Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a criar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tua' là tính từ sở hữu tương ứng với 'Tu'.
  • "Nós não compreendemos a vossa belicosidade constante; porque estais sempre a procurar conflitos?"
    Chúng tôi không hiểu sự hiếu chiến liên tục của các bạn; tại sao các bạn luôn tìm kiếm xung đột?
    Sử dụng 'Nós' (Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) và 'vós' (Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số nhiều). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số nhiều ('estais') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estais a procurar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vossa' là tính từ sở hữu tương ứng với 'Vós'.
  • "Eles demonstraram belicosidade quando se recusaram a negociar. Estavam a agir de má fé."
    Họ đã thể hiện sự hiếu chiến khi từ chối đàm phán. Họ đã hành động một cách không trung thực.
    Sử dụng 'Eles' (Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estavam') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estavam a agir') để diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)