agressividade
/ɐ.ɣɾɛ.si.viˈða.dɨ/
sự hung hăng
Independente (B2)
Significado "agressividade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de agressivo; tendência para atacar ou ofender.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành vi hoặc cảm xúc giận dữ, hung hăng hoặc bạo lực.
Exemplos (Ví dụ)
"A agressividade dele é uma reação ao medo."
"Sự hung hăng của anh ta là một phản ứng đối với nỗi sợ hãi."
"Estamos a tentar controlar a agressividade no trânsito através de campanhas de sensibilização."
"Chúng tôi đang cố gắng kiểm soát sự hung hăng trong giao thông thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | agressividades |
As agressividades no trânsito aumentaram significativamente este ano.
(Sự hung hăng khi tham gia giao thông đã tăng lên đáng kể trong năm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | agressividadezinha |
Ele demonstrou só uma agressividadezinha na discussão.
(Anh ấy chỉ thể hiện một chút hung hăng trong cuộc tranh luận.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
