regalias
[ʁɨ.ˈɡa.li.ɐʃ]
đặc quyền
Independente (B2)
Significado "regalias" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Benefícios ou vantagens associados a um cargo ou posição, além do salário.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những lợi ích hoặc ưu đãi đi kèm với một công việc, ngoài tiền lương.
Exemplos (Ví dụ)
"Os funcionários públicos têm direito a várias regalias."
"Các công chức có quyền hưởng nhiều đặc quyền."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Luôn ở dạng số nhiều.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | regalias |
As regalias da rainha eram vastas.
(Những đặc quyền của nữ hoàng rất lớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) |
Não aplicável
(Không áp dụng) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se trabalhares arduamente, terás regalias como um carro da empresa e férias pagas."Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ có những đặc quyền như xe công ty và kỳ nghỉ được trả lương.Câu này sử dụng 'terás' (thì tương lai đơn của 'ter' - có) chia ở ngôi 'tu'. 'Regalias' được hưởng do công việc chăm chỉ. Lưu ý cách chia động từ 'trabalhar' ở thì tương lai giả định (futuro do conjuntivo): 'trabalhares'.
-
"Acredito que no futuro, as regalias dos funcionários incluirão horários flexíveis e a possibilidade de estar a trabalhar remotamente."Tôi tin rằng trong tương lai, các đặc quyền của nhân viên sẽ bao gồm giờ làm việc linh hoạt và khả năng làm việc từ xa.Câu này sử dụng 'incluirão' (thì tương lai đơn của 'incluir' - bao gồm) chia ở ngôi thứ ba số nhiều. 'Estar a trabalhar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (làm việc) trong tương lai.
-
"Dar-te-ão regalias adicionais se cumprires as metas de vendas; dar-te-ão um aumento e um bónus."Họ sẽ cho bạn những đặc quyền bổ sung nếu bạn đạt được mục tiêu doanh số; họ sẽ cho bạn một sự tăng lương và một khoản tiền thưởng.Câu này sử dụng 'Dar-te-ão' (thì tương lai đơn của 'dar' - cho), với đại từ 'te' được đặt phía sau động từ (enclisis) vì đứng đầu câu. 'Regalias' được trao nếu đạt mục tiêu. Lưu ý cấu trúc 'Dar-te-ão' thay vì 'Te darão' (sai ngữ pháp).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental a empresa oferecer boas regalias, para os seus trabalhadores se sentirem valorizados."Việc công ty cung cấp những đặc quyền tốt là điều thiết yếu, để các nhân viên của họ cảm thấy được trân trọng.Sử dụng cấu trúc 'para' + 'sentirem' (Infinitivo Pessoal của động từ 'sentir', ngôi thứ 3 số nhiều). Động từ nguyên thể được chia vì có chủ ngữ xác định ('os seus trabalhadores'). Đại từ 'se' đứng trước động từ ('se sentirem') do có chủ ngữ rõ ràng đứng trước (quy tắc Proclisis).
-
"Apesar de as regalias não serem muitas, tu aceitaste o cargo por causa do bom ambiente de trabalho."Mặc dù các đặc quyền không nhiều, bạn đã chấp nhận vị trí này vì môi trường làm việc tốt.Cấu trúc 'Apesar de' + 'serem' (Infinitivo Pessoal của động từ 'ser', ngôi 3 số nhiều). Chủ ngữ của động từ nguyên thể này là 'as regalias'. Dạng phủ định được hình thành bằng cách đặt 'não' trước động từ nguyên thể. Ví dụ cũng dùng ngôi 'tu' (aceitaste) cho văn phong thân mật.
-
"O facto de nós termos direito a estas regalias é um grande incentivo para continuarmos na empresa."Việc chúng tôi có quyền hưởng những đặc quyền này là một động lực lớn để tiếp tục làm việc tại công ty.Sử dụng 'termos' (Infinitivo Pessoal của 'ter', ngôi 1 số nhiều, chủ ngữ là 'nós'). Infinitivo Pessoal thường được dùng sau các cụm từ như 'o facto de', 'a possibilidade de', khi có chủ ngữ riêng cho động từ theo sau.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Foi dito pelo novo diretor que as regalias anteriormente concedidas seriam revistas."Vị giám đốc mới đã nói rằng những đặc quyền được cấp trước đây sẽ được xem xét lại.Sử dụng thể bị động (voz passiva). 'Dito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer' (nói). 'Foi dito que...' có nghĩa là 'Người ta đã nói rằng...' hoặc 'Đã được nói rằng...'.
-
"Tu já tinhas visto as regalias oferecidas pela empresa antes de aceitares o trabalho?"Cậu đã xem qua các đặc quyền do công ty cung cấp trước khi nhận việc chưa?Sử dụng thì Quá khứ hoàn thành (Pretérito Mais-que-perfeito Composto): 'tinhas visto'. 'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver' (xem/thấy). Câu dùng ngôi 'tu' (tinhas, aceitares), thể hiện văn phong thân mật.
-
"A proposta foi aceite porque, além do salário, incluía regalias que não tinham sido postas em cima da mesa por outras empresas."Đề xuất đã được chấp nhận bởi vì, ngoài lương ra, nó còn bao gồm những đặc quyền chưa được các công ty khác đưa ra thảo luận.Câu này dùng hai phân từ bất quy tắc: 'aceite' (từ 'aceitar' - chấp nhận, dạng bất quy tắc dùng với 'ser/estar') và 'posto' (từ 'pôr' - đặt/để). 'Tinham sido postas' là cấu trúc bị động ở thì quá khứ hoàn thành.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a pensar que as regalias do novo emprego vão compensar o esforço?"Bạn đang nghĩ rằng những đặc quyền của công việc mới sẽ bù đắp cho công sức bỏ ra sao?Sử dụng ngôi 'Tu' cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a pensar' (đang suy nghĩ) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì 'pensando'. 'Regalias' là những lợi ích ngoài lương.
-
"A senhora podia explicar-me quais são as regalias associadas a esta função, por favor?"Thưa bà, bà có thể giải thích cho tôi biết những đặc quyền đi kèm với chức vụ này là gì không ạ?Sử dụng 'A senhora' để thể hiện sự lịch sự, trang trọng. Cấu trúc 'explicar-me' minh họa cách đặt đại từ 'me' (cho tôi) theo chuẩn châu Âu: sau động từ nguyên mẫu và nối bằng dấu gạch ngang. 'Regalias' là những lợi ích ngoài lương.
-
"Não te deves preocupar tanto com as regalias, pois a experiência que estás a adquirir é fundamental."Bạn không nên quá lo lắng về các đặc quyền, vì kinh nghiệm bạn đang có được là rất cơ bản (quan trọng).Sử dụng 'Tu' với động từ 'deves' (không nên) và đại từ 'te' (cho bạn), thể hiện lời khuyên thân mật và tuân thủ quy tắc đặt đại từ. 'Estar a adquirir' (đang có được) là cấu trúc chuẩn châu Âu cho hành động đang diễn ra. 'Regalias' là những lợi ích ngoài lương.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
