(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mexerico
B1
Masculino B1 Đời sống hàng ngày

mexerico

[mɨʃɛˈɾiku]
ngồi lê đôi mách
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mexerico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Rumor ou boato geralmente malicioso; conversa informal sobre a vida alheia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chuyện tầm phào, chuyện ngồi lê đôi mách, tin đồn; cuộc trò chuyện không chính thức hoặc những lời đồn đoán về người khác, thường liên quan đến những chi tiết chưa được xác nhận là đúng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não te preocupes com os mexericos, a verdade virá ao de cima."

    "Đừng lo lắng về những lời đồn đại, sự thật sẽ được phơi bày."

  • "Ela está sempre a espalhar mexericos sobre os outros."

    "Cô ấy luôn lan truyền những lời đồn đại về người khác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

boato(tin đồn) rumor(tin đồn) intriga(mưu đồ, sự интрига)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: mexericos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mexericos
Os mexericos espalham-se rapidamente na aldeia.
(Những lời đồn lan truyền rất nhanh trong làng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mexeriquinho
Não ligues ao que ele disse, foi só um mexeriquinho.
(Đừng bận tâm đến những gì anh ấy nói, chỉ là một lời đồn nhỏ thôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)