(Vị trí top_banner)
Hình minh họa porção
A2
Substantivo Feminino A2 Ẩm thực, Đời sống

porção

/puɾˈsɐ̃w̃/
phần nhỏ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "porção" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma quantidade limitada ou parte de algo, especialmente comida.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lượng nhỏ hoặc số lượng hạn chế của một cái gì đó, đặc biệt là thức ăn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Dá-me só uma pequena porção, por favor. Estou a tentar não comer muito."

    "Làm ơn cho tôi một phần nhỏ thôi. Tôi đang cố gắng không ăn quá nhiều."

  • "Esta porção de bolo é suficiente para mim."

    "Phần bánh này là đủ cho tôi rồi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: porções

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) porções
Comemos duas porções de arroz.
(Chúng tôi đã ăn hai phần cơm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) porçãozinha
Só quero uma porçãozinha de bolo.
(Tôi chỉ muốn một mẩu bánh nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu estás a dar-lhe uma porção de bolo generosa?"
    Bạn đang đưa cho anh ấy/cô ấy một phần bánh lớn phải không?
    "Estás a dar" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang làm gì) chuẩn châu Âu. "Dar-lhe" minh họa vị trí đại từ "lhe" (cho anh ấy/cô ấy) sau động từ nguyên mẫu ("dar") trong cụm "estar a + infinitivo", tuân thủ quy tắc ênclise. Động từ "dar" được chia ở ngôi "Tu" gián tiếp (tức là sau "estar a").
  • "Se fores ao mercado, traz-me uma porção de queijo fresco."
    Nếu bạn đi chợ, hãy mang cho tôi một phần phô mai tươi.
    "Traz-me" là ví dụ của ênclise, nơi đại từ "me" (cho tôi) được đặt sau động từ mệnh lệnh "Traz" (mang) ở đầu câu, tuân thủ quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ "Traz" được chia ở ngôi "Tu".
  • "Estou a preparar as porções de comida para o piquenique, queres ajudar-me?"
    Tôi đang chuẩn bị các phần thức ăn cho buổi dã ngoại, bạn có muốn giúp tôi không?
    "Estou a preparar" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang làm gì) chuẩn châu Âu. "Ajudar-me" minh họa vị trí đại từ "me" (tôi) sau động từ nguyên mẫu ("ajudar"), tuân thủ quy tắc ênclise khi động từ này theo sau một động từ khác ("queres" - bạn muốn), và "queres" được chia ở ngôi "Tu".
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para poderes comer uma porção extra de bolo, tens de acabar o teu jantar."
    Để có thể ăn thêm một phần bánh, con phải ăn hết bữa tối của mình.
    Infinitivo pessoal 'poderes' (ngôi 'tu' của 'poder') được sử dụng vì chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ khác nhau. 'Tens de' là cấu trúc thay thế cho 'Você tem que' (ngôi 'tu' của 'ter de').
  • "É importante estarmos todos a comer uma porção de fruta por dia para termos uma dieta saudável."
    Điều quan trọng là tất cả chúng ta đều ăn một phần trái cây mỗi ngày để có một chế độ ăn uống lành mạnh.
    Infinitivo pessoal 'estarmos' (ngôi 'nós' của 'estar') được sử dụng vì mệnh đề có 'é importante' đòi hỏi chủ ngữ phải ở dạng nguyên thể chia ngôi. Lưu ý cấu trúc 'estarmos a comer' (chúng ta đang ăn).
  • "Antes de ires, dá-me uma porção daquela tarte de maçã; estou a precisar de um doce."
    Trước khi đi, cho ta một phần bánh táo kia nhé; ta đang cần một chút đồ ngọt.
    Infinitivo pessoal 'ires' (ngôi 'tu' của 'ir') được sử dụng sau giới từ 'antes de'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (clitic) đúng chuẩn (enclisis), và 'estou a precisar' là cấu trúc continuous aspect (ta đang cần).
(Vị trí vocab_tab4_inline)