(Vị trí top_banner)
Hình minh họa borbulhar
B1
verbo B1 Đồ uống, Âm thanh

borbulhar

[buɾ.buˈʎaɾ]
sủi bọt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "borbulhar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Produzir ou emitir borbulhas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiếng kêu sủi bọt, sự sủi bọt; đồ uống có ga.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A água mineral está a borbulhar."

    "Nước khoáng đang sủi bọt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí đại từ (clitics): Dá-se, estou a borbulhar.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se sentisses mais emoção, não borbulharias de raiva tão facilmente."
    Nếu bạn cảm thấy nhiều cảm xúc hơn, bạn sẽ không sục sôi (phẫn nộ) một cách dễ dàng như vậy.
    Động từ 'borbulhar' được chia ở thì Condicional Simples cho ngôi 'tu' (borbulharias), thể hiện một hành động có thể xảy ra trong một điều kiện giả định. 'Sentisses' là Imperfeito do Conjuntivo.
  • "Se estivéssemos a aquecer o líquido, ele borbulharia em breve."
    Nếu chúng ta đang đun nóng chất lỏng, nó sẽ sớm sủi bọt/nổi bong bóng.
    Cấu trúc 'estar a aquecer' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương 'đang đun nóng'), tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Borbulharia' là Condicional Simples cho ngôi 'ele/ela'.
  • "Se o resultado fosse positivo, não te borbulharias de alegria?"
    Nếu kết quả là tích cực, bạn sẽ không tràn ngập niềm vui sao?
    Đây là câu hỏi ở thì Condicional Simples (borbulharias) với ngôi 'tu'. Đại từ 'te' được đặt trước động từ (próclise) vì có yếu tố phủ định 'não' phía trước, tuân thủ quy tắc vị trí đại từ chuẩn PT-PT.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "A água está a borbulhar já?"
    Nước đã sôi chưa?
    Sử dụng 'estar a borbulhar' để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít (está) phù hợp với chủ ngữ 'A água'.
  • "Tem cuidado, a sopa está a borbulhar muito e pode salpicar!"
    Coi chừng, món súp đang sủi bọt rất mạnh và có thể bắn tung tóe đấy!
    Cấu trúc 'estar a borbulhar' thể hiện hành động 'súp đang sủi bọt' diễn ra ở hiện tại. 'Tem cuidado' là mệnh lệnh thức ngôi 'tu' (thân mật).
  • "Vês como a cerveja artesanal está a borbulhar na garrafa? É sinal de que a fermentação está a decorrer bem."
    Bạn thấy bia thủ công đang sủi bọt trong chai không? Đó là dấu hiệu cho thấy quá trình lên men đang diễn ra tốt.
    Câu này sử dụng 'estar a borbulhar' để mô tả hành động đang diễn ra ('bia đang sủi bọt'). 'Vês' là động từ 'ver' chia ở ngôi 'tu' (thân mật). Quy tắc đặt đại từ tân ngữ chuẩn Bồ Đào Nha yêu cầu 'enclise' (ví dụ: 'dá-me') khi động từ đứng đầu câu khẳng định, dù ở đây không có đại từ tân ngữ được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)