ferver
[fɨɾˈveɾ]
luộc
Básico (A2)
Significado "ferver" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
atingir ou fazer atingir a temperatura em que um líquido se evapora.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
đạt đến hoặc làm cho đạt đến nhiệt độ mà tại đó chất lỏng sủi bọt và chuyển thành hơi.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a ferver água para o chá."
"Tôi đang luộc nước để pha trà."
"A água está a ferver na panela."
"Nước đang sôi trong nồi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics). Ví dụ: Estou a ferver a água. Tu ferves a água.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fervo |
A água ferve a 100 graus Celsius.
(Nước sôi ở 100 độ C.) |
| Tu | ferves | |
| Ele/Você | ferve | |
| Nós | fervemos | |
| Eles/Vocês | fervem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fervi |
Ontem, a água ferveu depressa.
(Hôm qua, nước sôi rất nhanh.) |
| Tu | ferveste | |
| Ele/Você | ferveu | |
| Nós | fervemos | |
| Eles/Vocês | ferveram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fervia |
Quando era criança, a minha avó fervia o leite todas as manhãs.
(Khi còn nhỏ, bà tôi thường đun sữa mỗi sáng.) |
| Tu | fervias | |
| Ele/Você | fervia | |
| Nós | fervíamos | |
| Eles/Vocês | ferviam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu ferveres a água, o chá ficará pronto mais depressa."Nếu bạn đun sôi nước, trà sẽ nhanh chóng sẵn sàng hơn.Câu điều kiện sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (ferveres) cho mệnh đề 'se'. Động từ 'ferver' chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) trong 'Futuro do Conjuntivo'.
-
"Quando eu ferver a água para o café, vou telefonar-te."Khi tôi đun sôi nước cho cà phê, tôi sẽ gọi cho bạn.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (ferver) sau 'Quando'. 'Telefonar-te' tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng sau động từ nguyên thể.
-
"Assim que eles ferverem o leite, podem fazer queijo fresco. Estarão a usar leite de vaca."Ngay khi họ đun sôi sữa, họ có thể làm phô mai tươi. Họ sẽ đang sử dụng sữa bò.'Ferverem' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều của 'Futuro do Conjuntivo'. 'Estarão a usar' là cách diễn đạt 'Continuous Aspect' (hành động đang diễn ra) theo chuẩn PT-PT, sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu fervi a água para o chá da tarde."Tôi đã đun sôi nước cho trà chiều.Động từ 'ferver' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Pretérito Perfeito Simples. Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu ferveste o leite demasiado depressa e ele entornou-se."Bạn đã đun sôi sữa quá nhanh và nó bị trào ra.Động từ 'ferver' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì Pretérito Perfeito Simples. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' và sử dụng đại từ 'te' (từ 'ferveste' = 'ferver' + 'te').
-
"Os cozinheiros ferveram os legumes para a sopa rapidamente."Các đầu bếp đã đun sôi rau củ cho món súp một cách nhanh chóng.Động từ 'ferver' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) thì Pretérito Perfeito Simples. Câu này cho thấy hành động đun sôi đã được hoàn thành bởi các đầu bếp.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"A água está a ferver porque o lume está muito forte. Tu estás preocupado?"Nước đang sôi vì lửa quá lớn. Bạn lo lắng sao?'Estar a ferver' diễn tả hành động đang xảy ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Estás' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi 'tu' thì hiện tại. 'Estás preocupado?' cho thấy một trạng thái tạm thời (lo lắng).
-
"Eu estou a ferver o leite porque está frio e eu estou constipado. O leite está quente."Tôi đang đun sôi sữa vì nó lạnh và tôi bị cảm. Sữa đang nóng.'Estou a ferver' diễn tả hành động đang xảy ra. Động từ 'estar' được dùng để miêu tả một trạng thái (bị cảm) và nhiệt độ (nóng).
-
"Nós estamos a ver a panela. A água não está a ferver. Está fria."Chúng tôi đang nhìn cái nồi. Nước không sôi. Nó lạnh.'Estamos a ver' diễn tả một hành động đang xảy ra (chúng tôi đang nhìn). 'Não está a ferver' diễn tả sự phủ định của hành động đang xảy ra. 'Está fria' mô tả trạng thái/tính chất của nước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
