borrão
[buˈʁɐ̃w̃]
bôi trát
Intermediário (B1)
Significado "borrão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pintura grosseira e malfeita.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bức tranh thô kệch, vụng về.
Exemplos (Ví dụ)
"A tela estava coberta de borrões."
"Bức tranh được bao phủ bởi những nét vẽ thô kệch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: borrões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | borrões |
Os borrões na folha estragaram o desenho.
(Các vết nhòe trên tờ giấy làm hỏng bức vẽ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | borrãozinho |
Fiz um borrãozinho, mas não se nota muito.
(Tôi đã làm một chút nhòe, nhưng không đáng chú ý lắm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Não quero que lhe mostres os borrões; ainda estás a aprendê-los a fazer bem."Tôi không muốn bạn cho anh ta xem những bức vẽ vụng về đó; bạn vẫn đang học cách vẽ chúng cho tốt.Câu này sử dụng 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp cho 'ele/ela' - anh ta/cô ta), 'mostres' (chia động từ 'mostrar' ở subjunctive tense ngôi 'tu'), 'borrões' (số nhiều của 'borrão'), và 'estar a aprender' (cấu trúc continuous aspect - đang học).
-
"Dá-me o pano, por favor. Tenho aqui um borrão que estou a tentar remover."Làm ơn đưa cho tôi cái khăn. Tôi có một vết bẩn ở đây và đang cố gắng tẩy nó đi.Câu này sử dụng 'Dá-me' (cấu trúc ênclise chuẩn Bồ Đào Nha - 'dá' + 'me'), 'borrão' (danh từ số ít), và 'estar a tentar' (cấu trúc continuous aspect - đang cố gắng).
-
"Sei que cometeste erros, mas não te preocupes. Já os apaguei, não há borrões."Tôi biết bạn đã mắc lỗi, nhưng đừng lo lắng. Tôi đã xóa chúng rồi, không còn vết bẩn nào cả.Câu này sử dụng 'Sei' (chia động từ 'saber' ngôi 'eu'), 'cometeste' (chia động từ 'cometer' ngôi 'tu' - quá khứ), 'os apaguei' (đại từ tân ngữ trực tiếp 'os' thay thế cho 'erros/borrões'), và 'não há borrões' (không có vết bẩn nào cả).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
