mancha
[ˈmɐ̃ʃɐ]
vết
Básico (A2)
Significado "mancha" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pequena área de cor diferente na superfície de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một dấu chấm nhỏ, thường có hình tròn hoặc một vùng có màu sắc hoặc kết cấu khác với môi trường xung quanh.
Exemplos (Ví dụ)
"A camisa tem uma mancha de tinta."
"Áo sơ mi có một vết mực."
"Estou a tentar remover a mancha do tapete."
"Tôi đang cố gắng loại bỏ vết bẩn trên thảm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | manchas |
As manchas na camisa são difíceis de remover.
(Những vết bẩn trên áo sơ mi rất khó tẩy.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | manchinha |
A camisola ficou com uma manchinha.
(Áo len bị dính một vết bẩn nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
