rabisco
/ʁɐˈβiʃku/
vẽ nguệch ngoạc
Básico (A2)
Significado "rabisco" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Desenho ou escrita ilegível ou malfeita.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những nét vẽ nguệch ngoạc, vô nghĩa được tạo ra bằng bút mực, bút chì, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"O papel estava cheio de rabiscos."
"Tờ giấy đầy những nét vẽ nguệch ngoạc."
"Não entendo estes rabiscos; o que significam?"
"Tôi không hiểu những nét vẽ nguệch ngoạc này; chúng có nghĩa gì?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: rabiscos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rabiscos |
Os rabiscos dele estão por todo o caderno.
(Những nét vẽ nguệch ngoạc của anh ấy có trên khắp cuốn sổ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rabisquinho |
Fiz um rabisquinho rápido na margem.
(Tôi đã vẽ một nét nguệch ngoạc nhỏ nhanh chóng ở lề.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando tiveres tempo, farás uns rabiscos para mim?"Ngày mai, khi nào bạn có thời gian, bạn sẽ vẽ vài hình nguệch ngoạc cho tôi chứ?Sử dụng 'tiveres' (Futuro do Conjuntivo) trong mệnh đề 'quando' (khi nào) và 'farás' (Futuro do Indicativo) trong mệnh đề chính. Ngôi 'tu' được dùng thân mật. 'Rabiscos' là dạng số nhiều của 'rabisco'.
-
"No futuro, a inteligência artificial fará rabiscos artísticos em segundos; ninguém estará a desenhar à mão."Trong tương lai, trí tuệ nhân tạo sẽ tạo ra những bức vẽ nghệ thuật nguệch ngoạc trong vài giây; sẽ không còn ai đang vẽ bằng tay nữa.'Fará' là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'fazer'. Cấu trúc 'estar a desenhar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Ninguém' nghĩa là 'không ai'.
-
"Se ele estudar mais, o professor não encontrará rabiscos no caderno dele; terá tudo impecável."Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, giáo viên sẽ không tìm thấy những hình vẽ nguệch ngoạc nào trong vở của anh ấy; mọi thứ sẽ hoàn hảo.'Encontrará' là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'encontrar'. Mệnh đề điều kiện dùng 'Se' + Subjuntivo ('estudar'). 'Dele' là đại từ sở hữu.
Giống và Số của danh từ
-
"Estás a fazer muitos rabiscos no teu caderno. Deves prestar mais atenção!"Bạn đang vẽ rất nhiều hình vẽ nguệch ngoạc trong vở. Bạn nên chú ý hơn!Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a fazer) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu' (của bạn).
-
"Aqueles rabiscos na parede foram feitos pelas crianças. Quem vai limpá-los?"Những hình vẽ nguệch ngoạc trên tường kia là do bọn trẻ vẽ. Ai sẽ lau chúng?'Aqueles' là đại từ chỉ định (những cái kia). 'Rabiscos' ở dạng số nhiều (masculino plural), do đó động từ 'foram feitos' chia theo số nhiều.
-
"Dá-me um rabisco teu, por favor. Quero ver o teu talento!"Cho tôi xem một bức vẽ nguệch ngoạc của bạn đi, làm ơn. Tôi muốn xem tài năng của bạn!Đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' (dá-me) theo quy tắc enclisis khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu' (của bạn).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Os rabiscos foram escritos a carvão na parede da cave, e a polícia está a tentar decifrá-los."Những nét vẽ nguệch ngoạc đã được viết bằng than trên tường hầm, và cảnh sát đang cố gắng giải mã chúng."Escritos" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "escrever". "Estar a tentar" thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Tu tens visto os rabiscos que foram postos na porta da escola? Quem os terá feito?"Mày đã thấy những hình vẽ nguệch ngoạc được vẽ trên cửa trường chưa? Ai đã làm chúng vậy?"Visto" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "ver". "Tens visto" là thì hoàn thành (present perfect) với trợ động từ "ter" chia ở ngôi "tu". "Postos" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "pôr".
-
"Os documentos foram achados cobertos de rabiscos. Alguém esteve a tentar escondê-los?"Các tài liệu được tìm thấy đầy những hình vẽ nguệch ngoạc. Có ai đó đã cố gắng che giấu chúng sao?"Achados" (tìm thấy) ở đây được dùng với nghĩa bị động. "Cobertos" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "cobrir". "Esteve a tentar" diễn tả hành động tiếp diễn trong quá khứ (past continuous).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu rabiscaste o livro da biblioteca e agora tens de pagar uma multa."Hôm qua, bạn đã vẽ bậy vào cuốn sách của thư viện và bây giờ bạn phải trả tiền phạt.Động từ 'rabiscar' (vẽ bậy) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (rabiscaste). Ngôi 'tu' được sử dụng trong văn phong thân mật.
-
"No ano passado, nós rabiscámos as paredes da garagem com tintas coloridas."Năm ngoái, chúng tôi đã vẽ bậy lên các bức tường của nhà để xe bằng sơn màu.Động từ 'rabiscar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'nós' (rabiscámos). Cụm 'as paredes' (những bức tường) được chia số nhiều.
-
"Quando eras criança, rabiscaste muitas vezes os teus cadernos na escola."Khi bạn còn bé, bạn đã vẽ bậy rất nhiều lần vào vở của bạn ở trường.Động từ 'rabiscar' (vẽ bậy) ngầm chia ở Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (từ 'eras' - khi bạn 'là' - cho thấy chủ ngữ là 'tu'). Từ 'muitas vezes' (rất nhiều lần) bổ nghĩa cho hành động 'rabiscar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
