(Vị trí top_banner)
Hình minh họa branqueador
B1
Substantivo Masculino B1 Gia dụng, Thực phẩm, Mỹ phẩm

branqueador

[bɾɐ̃ˈkej.doɾ]
chất làm trắng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "branqueador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma substância usada para tornar algo mais claro ou branco.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất được sử dụng để làm cho một cái gì đó có màu sáng hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a usar branqueador para remover as manchas da camisa."

    "Tôi đang dùng chất làm trắng để tẩy vết bẩn trên áo sơ mi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alvejante(chất tẩy trắng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: branqueadores. Chú ý cách phát âm 'br' (khác với Brazil).

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a usar demasiado branqueador na roupa, vai danificá-la."
    Bạn đang dùng quá nhiều thuốc tẩy lên quần áo, nó sẽ làm hỏng đấy.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a usar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'vai danificá-la' - 'la' là đại từ chỉ định 'roupa' được đặt sau động từ 'danificar' (enclisis).
  • "Nós estamos a comprar branqueador para limpar as manchas da parede."
    Chúng tôi đang mua thuốc tẩy để làm sạch các vết bẩn trên tường.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' (estamos) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estamos a comprar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Chủ ngữ 'Nós' được nêu rõ để nhấn mạnh.
  • "O senhor deve ter cuidado ao usar branqueador, pois pode irritar a pele. Lave bem as mãos depois de o usar."
    Ông nên cẩn thận khi sử dụng thuốc tẩy, vì nó có thể gây kích ứng da. Rửa tay kỹ sau khi sử dụng nó.
    Sử dụng 'O senhor' (ngôi thứ ba số ít trang trọng) để thể hiện sự lịch sự. 'deve ter' là cấu trúc diễn tả sự nên làm. 'depois de o usar' - 'o' là đại từ chỉ định 'branqueador' được đặt sau động từ 'usar' (enclisis) sau giới từ 'de'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)