claro
/ˈklaɾu/
rõ ràng
Iniciante (A1)
Significado "claro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não oferece dúvidas; evidente, inequívoco, sem ambiguidades.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không gây nghi ngờ; rõ ràng, dứt khoát, không дву nghĩa.
Exemplos (Ví dụ)
"É claro que estou a falar português."
"Rõ ràng là tôi đang nói tiếng Bồ Đào Nha."
"O resultado do teste foi claro."
"Kết quả của bài kiểm tra rất rõ ràng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | clara |
A água está clara.
(Nước trong.) |
| Masculine Plural | claros |
Os dias estão claros.
(Các ngày trời quang đãng.) |
| Feminine Plural | claras |
As noites estão claras.
(Những đêm trăng sáng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | claríssimo |
O céu está claríssimo hoje.
(Hôm nay bầu trời rất quang đãng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"É claro que o sol é uma estrela."Rõ ràng là mặt trời là một ngôi sao.‘O’ là mạo từ xác định (artigo definido) giống đực, số ít, đi kèm với danh từ ‘sol’. ‘Claro’ ở đây mang nghĩa hiển nhiên, không còn nghi ngờ gì.
-
"Está a ser claro para ti o que estou a explicar?"Những gì tôi đang giải thích có rõ ràng với bạn không?‘o que’ là mạo từ xác định đi cùng mệnh đề quan hệ ‘estou a explicar’. ‘Estar a ser’ là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive). Lưu ý dùng 'ti' (đại từ tân ngữ) thay vì 'você'.
-
"Dá-me um exemplo claro, por favor. Um exemplo vago não ajuda."Làm ơn cho tôi một ví dụ rõ ràng. Một ví dụ mơ hồ thì không giúp ích gì.‘Um’ là mạo từ không xác định (artigo indefinido) giống đực, số ít, đi kèm với danh từ ‘exemplo’. ‘Dá-me’ là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) với 'me' là đại từ tân ngữ.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disse-te, claro, para estares a estudar para o exame."Tao đã nói với mày rõ ràng rồi, là phải đang học cho kỳ thi đó.Cách dùng 'Disse-te' (Ênclise) vì bắt đầu câu. 'Estares a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi 'tu' (chia động từ 'estar' ở ngôi thứ 2 số ít).
-
"É claro que me dás razão, sabes que estou sempre a dizer a verdade."Rõ ràng là mày phải cho tao là đúng rồi, mày biết là tao luôn luôn nói thật mà.'É claro que' là một cụm từ cố định. 'Me dás' (Ênclise) vì sau 'que'. 'Estou sempre a dizer' là 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (luôn nói) và nhấn mạnh tính liên tục. Động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu' (dás).
-
"Se calhar, não te expliquei claro o suficiente, por isso estou a repetir tudo de novo."Có lẽ là, tao đã không giải thích cho mày đủ rõ ràng, vì vậy tao đang lặp lại mọi thứ lại từ đầu.'Não te expliquei' (Proclise) vì có 'não' phía trước. 'Estou a repetir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' đứng trước động từ vì có phủ định 'não'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, quando tu me deste a notícia, ficou claro que a situação era grave."Hôm qua, khi bạn cho tôi tin tức, (thì) đã rõ rằng tình hình rất nghiêm trọng.Chia động từ 'dar' (cho) ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (deste). 'Ficou' (trở nên) chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn, diễn tả một sự việc đã hoàn thành trong quá khứ. Vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'deste' (enclisis).
-
"No momento em que a polícia chegou, ficou claro para todos que ele estava a mentir."Vào thời điểm cảnh sát đến, (thì) đã rõ ràng với mọi người rằng anh ta đang nói dối.'Ficou' chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn. 'Estava a mentir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó), thay vì dùng gerundio (mentindo). 'Para todos' nhấn mạnh đối tượng nhận thức sự rõ ràng.
-
"Assim que a professora explicou a matéria, ficou claro que tu tinhas estudado pouco para o exame."Ngay khi giáo viên giải thích bài, (thì) đã rõ rằng bạn đã học ít cho kỳ thi.'Ficou' chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn. 'Tinhas estudado' là thì pretérito mais-que-perfeito composto, diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (trước khi trở nên rõ ràng).
Thì Hiện tại đơn
-
"É claro que tu estás a ler este exemplo agora."Rõ ràng là bạn đang đọc ví dụ này ngay bây giờ.Sử dụng 'claro' (rõ ràng) ở đầu câu để nhấn mạnh tính hiển nhiên. 'Tu estás a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang đọc). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás).
-
"Dá-me um exemplo claro, por favor. Não estou a entender nada!"Hãy cho tôi một ví dụ rõ ràng, làm ơn. Tôi không hiểu gì cả!'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ ('dar') theo quy tắc Enclisis (bắt đầu câu). 'Não estou a entender' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả sự tiếp diễn của hành động (không hiểu).
-
"Claro que o comboio está atrasado! Acontece sempre."Rõ ràng là tàu trễ! Chuyện đó luôn xảy ra.Sử dụng 'claro' để thể hiện sự hiển nhiên về việc tàu bị trễ. 'Está atrasado' sử dụng động từ 'estar' để mô tả trạng thái của tàu (bị trễ). Lưu ý dùng 'comboio' (tàu) thay vì 'trem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
