(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brilho
A2
Nome Masculino A2 Văn học, Thiên văn học, Mô tả

brilho

[ˈbɾiʎu]
lấp lánh
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "brilho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Luz que reflete ou emite de forma intensa e passageira.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ánh sáng nhấp nháy, một tia sáng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O brilho das estrelas era deslumbrante."

    "Ánh sáng lấp lánh của những ngôi sao thật rực rỡ."

  • "A prata tem um brilho característico."

    "Bạc có một ánh sáng lấp lánh đặc trưng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) brilhos
Os brilhos da cidade à noite são deslumbrantes.
(Ánh đèn của thành phố vào ban đêm thật rực rỡ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) brilhinho
Este anel tem um brilhinho especial.
(Chiếc nhẫn này có một chút lấp lánh đặc biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O brilho do sol hoje está a ser mais intenso do que ontem."
    Ánh nắng mặt trời hôm nay đang chói chang hơn so với hôm qua.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Estar a ser' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (chói chang). Cấu trúc: mais + adj. + do que.
  • "Este anel tem o brilho mais deslumbrante de todas as joias que já vi."
    Chiếc nhẫn này có độ sáng chói lóa nhất trong tất cả các món trang sức mà tôi từng thấy.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'Mais deslumbrante' thể hiện mức độ cao nhất. Cấu trúc: o/a/os/as + mais + adj. + de.
  • "O brilho nos teus olhos está a ser tão forte como o das estrelas."
    Ánh sáng trong mắt bạn đang mạnh mẽ như ánh sáng của những vì sao.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Estar a ser' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (ánh sáng đang mạnh mẽ). Cấu trúc: tão + adj. + como.
(Vị trí vocab_tab4_inline)