(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lampejo
B1
Substantivo Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh

lampejo

[lɐ̃ˈpeʒu]
lóe sáng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lampejo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um brilho rápido e intenso; um momento fugaz de inspiração ou emoção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ánh sáng lóe lên; khoảnh khắc cảm xúc mãnh liệt; bản tin ngắn gọn và khẩn cấp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Houve um lampejo de esperança nos seus olhos quando ouviu a notícia."

    "Có một tia hy vọng lóe lên trong mắt cô ấy khi nghe tin."

  • "O lampejo da luz revelou a silhueta na escuridão."

    "Ánh sáng lóe lên làm lộ bóng người trong bóng tối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

relâmpago(tia chớp) centelha(tia lửa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lampejos
Os lampejos da farol são muito fortes.
(Những tia sáng của ngọn hải đăng rất mạnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lampejinho
Houve um lampejinho de esperança.
(Đã có một tia hy vọng nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu sentiste um lampejo de esperança no discurso dele, não sentiste?"
    Bạn đã cảm thấy một tia hy vọng lóe lên trong bài diễn văn của anh ấy, phải không?
    Danh từ 'lampejo' ở dạng giống đực số ít, đi kèm mạo từ không xác định 'um'. Động từ 'sentir' được chia ở thì quá khứ (pretérito perfeito simples) cho ngôi 'Tu' ('sentiste').
  • "Estás a ver uns lampejos de luz no horizonte enquanto o Sol se põe?"
    Bạn có đang nhìn thấy vài tia sáng trên đường chân trời khi Mặt Trời lặn không?
    Danh từ 'lampejos' ở dạng giống đực số nhiều, đi kèm mạo từ không xác định 'uns'. Cấu trúc 'estar a ver' là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn châu Âu, được chia cho ngôi 'Tu' ('Estás a ver').
  • "Tu reparaste nos lampejos brilhantes que surgiram no céu depois da trovoada?"
    Bạn có để ý đến những tia sáng chói lọi xuất hiện trên bầu trời sau cơn giông không?
    Danh từ 'lampejos' ở dạng giống đực số nhiều, đi kèm với mạo từ xác định 'nos' (hợp nhất của 'em' + 'os') và tính từ 'brilhantes' (phù hợp giống và số). Động từ 'reparar' được chia ở thì quá khứ cho ngôi 'Tu' ('reparaste').
(Vị trí vocab_tab4_inline)