(Vị trí top_banner)
Hình minh họa buraco
A2
noun Masculino A2 Kỹ thuật, Y học

buraco

[buˈɾaku]
lỗ thủng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "buraco" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Abertura ou série de aberturas numa superfície.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lỗ hoặc một loạt các lỗ, đặc biệt khi được tạo ra trên một vật để có thể dễ dàng xé nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A folha de papel tinha um buraco onde a traça tinha estado a comer."

    "Tờ giấy có một lỗ nơi con mọt đã ăn."

  • "Há um buraco na minha meia."

    "Có một lỗ trên chiếc tất của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: buracos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) buracos
Há muitos buracos na estrada.
(Há muitos buracos na estrada.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) buracoquinho
Ele encontrou um buracoquinho na parede.
(Ele encontrou um buracoquinho na parede.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre a cair nos buracos da rua! Tens de ter mais cuidado."
    Lúc nào mày cũng ngã vào mấy cái hố trên đường! Phải cẩn thận hơn chứ.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a cair' là thì hiện tại tiếp diễn (Presente Contínuo), diễn tả hành động đang xảy ra. Động từ 'cair' (ngã) được chia ở ngôi 'tu' là 'caís', nhưng ở đây dùng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
  • "O senhor está a ver os buracos na estrada? Precisa de atenção urgente!"
    Ông có thấy mấy cái hố trên đường không? Cần được sửa chữa gấp!
    Sử dụng 'O senhor' (Ông) cho trang trọng. 'Está a ver' là thì hiện tại tiếp diễn (Presente Contínuo) với động từ 'ver' (thấy, nhìn). Lưu ý, vì là trang trọng, động từ estar chia ở ngôi 'você/ele/ela'.
  • "Dá-me um mapa, porque eu estou sempre a evitar os buracos quando conduzo."
    Đưa cho tao một cái bản đồ đi, vì tao lúc nào cũng phải tránh mấy cái hố khi lái xe.
    'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dar) ở đầu câu (Enclisis). 'Estou a evitar' là thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang tiếp diễn. Động từ 'evitar' (tránh) ở dạng nguyên thể (infinitivo) sau 'estar a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)