(Vị trí top_banner)
Hình minh họa superfície
B1
Noun Feminino B1 Khoa học vật liệu, Địa chất học, Sinh học, Hóa học, Kỹ thuật

superfície

/su.pɨɾˈfi.si/
lớp bề mặt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "superfície" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Camada exterior de um corpo ou objeto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớp ngoài cùng của một vật gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A superfície da mesa está suja."

    "Bề mặt của bàn bị bẩn."

  • "Estou a limpar a superfície do espelho."

    "Tôi đang lau bề mặt gương."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) superfícies
As superfícies das mesas estavam limpas.
(Các bề mặt của những cái bàn đã được lau sạch.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) superficiezinha
Esta mesa tem uma superficiezinha.
(Cái bàn này có một bề mặt nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A superfície desta mesa é mais rugosa do que a daquela."
    Bề mặt của chiếc bàn này thì nhám hơn bề mặt của chiếc bàn kia.
    Sử dụng cấu trúc so sánh hơn 'mais... do que' (hơn... so với). Cụm từ 'a daquela' là cách nói rút gọn cho 'a superfície daquela' (bề mặt của cái kia) để tránh lặp từ.
  • "De todas as superfícies que tocaste, a do vidro é sempre a mais lisa."
    Trong tất cả các bề mặt mà bạn đã chạm vào, bề mặt của kính luôn là nhẵn nhất.
    Sử dụng cấu trúc so sánh nhất 'a mais... de' (nhất trong số...). Động từ 'tocaste' được chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít), thể hiện văn phong thân mật chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Estou a limpar esta superfície metálica para a deixar brilhantíssima."
    Tôi đang lau chùi bề mặt kim loại này để làm cho nó trở nên cực kỳ sáng bóng.
    Ví dụ này kết hợp 3 điểm: 1. Tính từ cấp độ tuyệt đối 'brilhantíssima' (cực kỳ sáng bóng). 2. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn 'estou a limpar' (tôi đang lau chùi) chuẩn châu Âu. 3. Vị trí đại từ 'para a deixar', với đại từ 'a' (nó) đứng trước động từ nguyên mẫu theo quy tắc.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a tocar na superfície da mesa com o dedo."
    Bạn đang chạm vào bề mặt của cái bàn bằng ngón tay.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở thì hiện tại đơn ('estás') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a tocar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Superfície' là danh từ số ít.
  • "As gotas de chuva estão a criar pequenas ondulações na superfície do lago."
    Những giọt mưa đang tạo ra những gợn sóng nhỏ trên bề mặt hồ.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a criar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Superfície' là danh từ số ít. Chủ ngữ là 'as gotas de chuva' (số nhiều) nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão').
  • "Nós estamos a polir as superfícies de madeira para que fiquem lisas."
    Chúng tôi đang đánh bóng các bề mặt gỗ để chúng trở nên nhẵn mịn.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với động từ 'estar' chia ở thì hiện tại đơn ('estamos') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a polir') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Superfícies' là dạng số nhiều của 'superfície'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)