Buscar
[buʃˈkaɾ]
mưu cầu hòa bình
Intermediário (B1)
Significado "Buscar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tentar encontrar ou obter algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Theo đuổi, mưu cầu, tìm kiếm (điều gì đó).
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a buscar a paz interior."
"Tôi đang mưu cầu sự bình yên trong tâm hồn."
"Ele foi a vários países a buscar uma solução para o problema."
"Anh ấy đã đến nhiều quốc gia để mưu cầu một giải pháp cho vấn đề."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (Clitics). Ex: 'Busco-te' (Tôi tìm bạn).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Busco |
Eu busco as chaves antes de sair de casa.
(Tôi tìm chìa khóa trước khi ra khỏi nhà.) |
| Tu | Buscas | |
| Ele/Você | Busca | |
| Nós | Buscamos | |
| Eles/Vocês | Buscam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Busquei |
Ele buscou o livro na biblioteca ontem.
(Hôm qua anh ấy đã tìm cuốn sách ở thư viện.) |
| Tu | Buscaste | |
| Ele/Você | Buscou | |
| Nós | Buscámos | |
| Eles/Vocês | Buscaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Buscava |
Quando era criança, eu buscava conchas na praia.
(Khi còn nhỏ, tôi thường tìm vỏ sò trên bãi biển.) |
| Tu | Buscavas | |
| Ele/Você | Buscava | |
| Nós | Buscávamos | |
| Eles/Vocês | Buscavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a buscar as chaves do carro? Devem estar em cima da mesa."Bạn đang tìm chìa khóa xe hơi à? Chắc là chúng đang ở trên bàn.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a buscar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estar' được chia ở ngôi 'tu'. 'Devem estar' - diễn tả dự đoán, phỏng đoán.
-
"Eu estou a buscar um bom emprego, mas está difícil encontrá-lo. É que eu sou muito exigente."Tôi đang tìm một công việc tốt, nhưng việc tìm được nó thì khó khăn. Tại vì tôi rất khắt khe.'Estar a buscar' diễn tả hành động đang tìm kiếm. 'Está difícil' - 'estar' diễn tả trạng thái, tình trạng khó khăn. Lưu ý vị trí đại từ 'encontrá-lo' (enclisis).
-
"Nós estamos a buscar informações sobre o novo museu. Ele está aberto ao público a partir de amanhã."Chúng tôi đang tìm kiếm thông tin về bảo tàng mới. Nó mở cửa cho công chúng từ ngày mai.'Estamos a buscar' (estar + a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Está aberto' - 'estar' mô tả trạng thái mở cửa của bảo tàng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
