(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obter
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

obter

/ɔbˈteɾ/
có được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "obter" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Alcançar, conseguir, adquirir algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đạt được, giành được, thu được, có được, mua lại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Consegui obter o diploma depois de muito esforço."

    "Tôi đã có được tấm bằng sau rất nhiều nỗ lực."

  • "Espero obter bons resultados nos exames."

    "Tôi hy vọng có được kết quả tốt trong các kỳ thi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

conseguir(đạt được, giành được) adquirir(thu được, mua lại)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. A colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) segue as regras da ênclise, próclise ou mesóclise.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu obtenho
Eu obtenho sempre bons resultados nos exames.
(Tôi luôn đạt kết quả tốt trong các kỳ thi.)
Tu obténs
Ele/Você obtém
Nós obtemos
Eles/Vocês obtêm
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu obtive
Ele obteve a promoção depois de muitos anos de trabalho.
(Anh ấy đã được thăng chức sau nhiều năm làm việc.)
Tu obtiveste
Ele/Você obteve
Nós obtivemos
Eles/Vocês obtiveram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu obtinha
Antigamente, eu obtinha prazer em ler livros de aventura.
(Ngày xưa, tôi thường thích đọc sách phiêu lưu.)
Tu obtinhas
Ele/Você obtinha
Nós obtínhamos
Eles/Vocês obtinham

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Eu estou a tentar obter um bilhete para o concerto, mas já estão esgotados."
    Tôi đang cố gắng lấy một vé xem hòa nhạc, nhưng chúng đã bán hết rồi.
    Sử dụng 'estar a tentar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Obter' được dùng với nghĩa cố gắng đạt được.
  • "Tu estás a obter bons resultados nos exames porque estudas muito."
    Bạn đang đạt được kết quả tốt trong các kỳ thi vì bạn học rất nhiều.
    Ngôi 'Tu' kết hợp với dạng chia động từ 'estar' là 'estás'. 'Estar a obter' diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh quá trình đạt được kết quả.
  • "Nós estamos a obter informações importantes sobre o projeto através de uma fonte confidencial. Dá-nos muito jeito!"
    Chúng tôi đang thu thập thông tin quan trọng về dự án thông qua một nguồn tin bí mật. Nó giúp chúng tôi rất nhiều!
    'Estar a obter' diễn tả việc thu thập thông tin đang diễn ra. 'Dá-nos' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu.
Động từ phản thân
  • "Tu consegues obter um bom resultado se te esforçares."
    Bạn có thể đạt được một kết quả tốt nếu bạn nỗ lực.
    Động từ 'esforçar-se' (nỗ lực) là một động từ phản thân. 'Consegues' là dạng chia của 'conseguir' (đạt được, có thể) ở ngôi 'tu' thì Presente do Indicativo. 'Obter' có nghĩa là đạt được.
  • "Estou a obter muita experiência ao trabalhar neste projeto e sinto-me muito realizado."
    Tôi đang đạt được rất nhiều kinh nghiệm khi làm việc trong dự án này và cảm thấy rất hài lòng.
    Cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ('estou a obter') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sinto-me' (cảm thấy) là dạng phản thân của 'sentir' ở ngôi 'eu'. 'Obter' có nghĩa là thu được.
  • "Eles querem obter o diploma, mas não se dedicam o suficiente aos estudos."
    Họ muốn đạt được tấm bằng, nhưng không cống hiến đủ cho việc học.
    'Querem' là dạng chia của 'querer' (muốn) ở ngôi 'eles'. 'Dedicam-se' là dạng phản thân của 'dedicar' (cống hiến) ở ngôi 'eles'. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' sau động từ ('dedicam-se'). 'Obter' có nghĩa là có được.
(Vị trí vocab_tab4_inline)