Procurar
[pɾu.kuˈɾaɾ]
Bạn đang tìm gì đó phải không?
Iniciante (A1)
Significado "Procurar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tentar encontrar algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estás a procurar alguma coisa?"
"Bạn đang tìm gì đó phải không?"
"O polícia está a procurar o ladrão."
"Cảnh sát đang tìm tên trộm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usar pronomes clíticos: Estou a procurar-te (Tôi đang tìm bạn).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | procuro |
Eu procuro as chaves do carro.
(Tôi đang tìm chìa khóa xe hơi.) |
| Tu | procuras | |
| Ele/Você | procura | |
| Nós | procuramos | |
| Eles/Vocês | procuram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | procurei |
Ontem, procurei o meu livro perdido.
(Hôm qua, tôi đã tìm cuốn sách bị mất của mình.) |
| Tu | procuraste | |
| Ele/Você | procurou | |
| Nós | procurámos | |
| Eles/Vocês | procuraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | procurava |
Quando era criança, procurava insetos no jardim.
(Khi còn bé, tôi thường tìm côn trùng trong vườn.) |
| Tu | procuravas | |
| Ele/Você | procurava | |
| Nós | procurávamos | |
| Eles/Vocês | procuravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu procuras as chaves do carro todos os dias de manhã. Onde as pões?"Ngày nào anh cũng tìm chìa khóa xe hơi vào buổi sáng. Anh để chúng ở đâu?Động từ 'procurar' chia ở ngôi 'tu' (thân mật) thì hiện tại đơn. Câu hỏi trực tiếp, ngôi 'tu'.
-
"Neste momento, estou a procurar um novo emprego porque não gosto do meu trabalho atual."Ngay lúc này, tôi đang tìm một công việc mới vì tôi không thích công việc hiện tại của mình.Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou a procurar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estou' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'eu' thì hiện tại đơn.
-
"A senhora procura informações sobre os horários dos comboios para o Porto?"Bà đang tìm thông tin về giờ tàu đến Porto phải không?Sử dụng 'A senhora' (bà) là cách xưng hô lịch sự. Động từ 'procurar' chia ở ngôi thứ ba số ít tương ứng. Lưu ý cách dùng 'comboios' (tàu hỏa).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
