cadência
[kɐˈdẽ.si.ɐ]
âm điệu du dương
Independente (B2)
Significado "cadência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sucessão harmoniosa de sons ou movimentos; ritmo agradável e regular.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự lên xuống du dương, nhịp nhàng của giọng nói, đặc biệt khi nói.
Exemplos (Ví dụ)
"A cadência da sua voz era hipnotizante; estava a ouvi-la com atenção."
"Âm điệu du dương trong giọng nói của cô ấy thật thôi miên; tôi đã lắng nghe một cách chăm chú."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cadências |
As cadências musicais eram complexas.
(As cadências musicais eram complexas. Các nhịp điệu âm nhạc rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cadenciazinha |
A cadenciazinha da melodia era agradável.
(A cadenciazinha da melodia era agradável. Nhịp điệu nhỏ của giai điệu thật dễ chịu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A cadência desta música é mais suave do que a da canção anterior."Nhịp điệu của bản nhạc này du dương hơn so với bài hát trước.Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade) của tính từ 'suave'. 'Mais suave do que' có nghĩa là 'du dương hơn so với'.
-
"Estas cadências de passos estão a tornar-se as mais rápidas que alguma vez vi."Những nhịp bước này đang trở nên nhanh nhất mà tôi từng thấy.Câu này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'As mais rápidas que alguma vez vi' nghĩa là 'nhanh nhất mà tôi từng thấy'. Cấu trúc 'estar a tornar-se' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A cadência da tua fala é tão harmoniosa como a da poesia de Camões."Nhịp điệu giọng nói của bạn hài hòa như nhịp thơ của Camões vậy.Câu này sử dụng cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão harmoniosa como' có nghĩa là 'hài hòa như'. 'Tua' là dạng sở hữu của ngôi 'tu', thể hiện sự thân mật.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A cadência desta dança é tão fluida que, se a sentires, tu quere-la-ás repetir."Nhịp điệu của điệu nhảy này uyển chuyển đến nỗi, nếu con cảm nhận được nó, con sẽ muốn lặp lại nó.Cụm 'quere-la-ás' là dạng tương lai của động từ 'querer' (tu quererás) kết hợp với đại từ trực tiếp 'a' (thay thế cho 'a cadência'). Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, khi đại từ đi với động từ ở thì tương lai hoặc điều kiện, nó được đặt giữa gốc động từ và hậu tố thì (ênclise mesoclítica). Ngôi 'Tu' được sử dụng.
-
"Estás tu a procurar a cadência certa para a tua melodia? Se a encontrares, guarda-a contigo."Con đang tìm kiếm nhịp điệu phù hợp cho giai điệu của mình ư? Nếu con tìm thấy nó, hãy giữ lấy nó bên mình.Cấu trúc 'Estás a procurar' là cách dùng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng 'gerúndio' (procurando). Cụm 'guarda-a' là dạng mệnh lệnh khẳng định của 'guardar' (guarda) kết hợp với đại từ trực tiếp 'a' (thay thế cho 'a cadência'), đặt sau động từ (ênclise). Ngôi 'Tu' được sử dụng.
-
"As cadências da música tradicional portuguesa são únicas; explora-as nos fados para as sentires plenamente."Những nhịp điệu của âm nhạc truyền thống Bồ Đào Nha là độc đáo; hãy khám phá chúng trong các điệu fado để cảm nhận chúng một cách trọn vẹn.Cụm 'explora-as' là dạng mệnh lệnh khẳng định của 'explorar' (explora) kết hợp với đại từ trực tiếp 'as' (thay thế cho 'as cadências'), đặt sau động từ (ênclise). Đây là cách dùng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho câu mệnh lệnh khẳng định. Ngôi 'Tu' được sử dụng.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"A cadência do seu discurso, decerto, impressionar-te-á."Nhịp điệu của bài phát biểu của anh ấy/cô ấy chắc chắn sẽ gây ấn tượng với bạn.Ở đây, 'impressionar-te-á' là dạng 'mesóclise'. Đại từ 'te' (bạn - ngôi 'tu') đứng giữa thân động từ 'impressionar' và đuôi thì tương lai '-á'. Động từ chia ở ngôi 3 số ít vì chủ ngữ là 'A cadência'.
-
"Se ouvires bem, a cadência do mar acalmar-te-ia imediatamente."Nếu bạn lắng nghe kỹ, nhịp điệu của biển sẽ làm bạn bình tâm ngay lập tức.Cụm 'acalmar-te-ia' là ví dụ của 'mesóclise'. Đại từ 'te' (bạn - ngôi 'tu') được đặt giữa thân động từ 'acalmar' và đuôi thì điều kiện '-ia'. Động từ chia ở ngôi 3 số ít vì chủ ngữ là 'A cadência'.
-
"Enquanto estiveres a treinar, a tua atenção à cadência dos movimentos, sem dúvida, aperfeiçoar-te-á."Trong khi bạn đang tập luyện, sự chú ý của bạn đến nhịp điệu của các chuyển động chắc chắn sẽ giúp bạn hoàn thiện bản thân.Cấu trúc 'aperfeiçoar-te-á' thể hiện 'mesóclise', với đại từ 'te' đứng giữa 'aperfeiçoar' và đuôi tương lai '-á'. Động từ chia ở ngôi 3 số ít (chủ ngữ là 'a tua atenção'). 'Enquanto estiveres a treinar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, chia ở ngôi 'tu'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A melodia foi escrita com uma cadência hipnotizante, e a sua beleza foi expressa através de um ritmo irregularmente apaixonante."Giai điệu đã được viết với một nhịp điệu thôi miên, và vẻ đẹp của nó đã được thể hiện qua một nhịp điệu đam mê một cách bất thường.Sử dụng 'foi escrita' (đã được viết - Particípio Passado irregular của 'escrever'). Chủ điểm: Particípio Passado Irregular. 'Expressa' (được thể hiện - Particípio Passado regular của 'expressar').
-
"Tu estás a ouvir as cadências da chuva? A música foi posta a tocar com um volume que quase não se ouve."Bạn có đang nghe những nhịp điệu của mưa không? Nhạc đã được bật với âm lượng gần như không nghe thấy.'Estás a ouvir' (bạn đang nghe - cấu trúc Continuous Aspect). 'Foi posta' (đã được đặt/bật - Particípio Passado irregular của 'pôr'). Cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'. Chủ điểm: Particípio Passado Irregular + Estar a + Infinitivo.
-
"As cadências foram descobertas numa partitura antiga, e a coreografia está a ser refeita para se adequar ao ritmo lento e contemplativo da composição."Các nhịp điệu đã được khám phá ra trong một bản nhạc cổ, và хореография đang được làm lại để phù hợp với nhịp điệu chậm rãi và chiêm nghiệm của tác phẩm.'Foram descobertas' (đã được khám phá ra - Particípio Passado irregular của 'descobrir'). 'Está a ser refeita' (đang được làm lại - cấu trúc Continuous Aspect ở thể bị động). Chủ điểm: Particípio Passado Irregular + Estar a + Infinitivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
